(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tipografia
B2
sostantivo B2 Thiết kế đồ họa, In ấn, Nghệ thuật chữ

tipografia

/tipoɡraˈfiːa/
thiết kế kiểu chữ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tipografia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Arte e tecnica di stampare con caratteri mobili.

Ý nghĩa của "tipografia" trong tiếng Việt

Nghệ thuật và quá trình thiết kế các kiểu chữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tipografia"

  • "La tipografia ha una lunga storia."

    "Nghệ thuật thiết kế kiểu chữ có một lịch sử lâu đời."

  • "L'azienda si occupa di tipografia digitale."

    "Công ty này chuyên về thiết kế kiểu chữ kỹ thuật số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tipografia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tipografia" & Ghi chú

Cách dùng "tipografia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'tipografia' có thể chỉ cả nghệ thuật thiết kế chữ và nơi in ấn. Cần phân biệt với 'font', là kiểu chữ cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "tipografia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la tipografia
La tipografia locale offre servizi di stampa di alta qualità.
(Nhà in địa phương cung cấp dịch vụ in ấn chất lượng cao.)
Với mạo từ xác định le tipografie
Le tipografie della città sono specializzate in diversi tipi di stampa.
(Các nhà in trong thành phố chuyên về nhiều loại hình in khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una tipografia
Ho aperto una tipografia per stampare libri e riviste.
(Tôi đã mở một nhà in để in sách và tạp chí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La tipografia locale ha stampato i manifesti per l'evento."

    "Nhà in địa phương đã in các áp phích cho sự kiện."

  • "Questa tipografia offre servizi di alta qualità a prezzi competitivi."

    "Nhà in này cung cấp các dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh."

  • "La storia della tipografia è strettamente legata allo sviluppo della stampa."

    "Lịch sử của ngành in gắn liền với sự phát triển của ngành in ấn."