tipografia
Định nghĩa & Giải nghĩa "tipografia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Arte e tecnica di stampare con caratteri mobili.
Ý nghĩa của "tipografia" trong tiếng Việt
Nghệ thuật và quá trình thiết kế các kiểu chữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tipografia"
-
"La tipografia ha una lunga storia."
"Nghệ thuật thiết kế kiểu chữ có một lịch sử lâu đời."
-
"L'azienda si occupa di tipografia digitale."
"Công ty này chuyên về thiết kế kiểu chữ kỹ thuật số."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tipografia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tipografia" & Ghi chú
Cách dùng "tipografia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'tipografia' có thể chỉ cả nghệ thuật thiết kế chữ và nơi in ấn. Cần phân biệt với 'font', là kiểu chữ cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "tipografia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la tipografia |
La tipografia locale offre servizi di stampa di alta qualità.
(Nhà in địa phương cung cấp dịch vụ in ấn chất lượng cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le tipografie |
Le tipografie della città sono specializzate in diversi tipi di stampa.
(Các nhà in trong thành phố chuyên về nhiều loại hình in khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | una tipografia |
Ho aperto una tipografia per stampare libri e riviste.
(Tôi đã mở một nhà in để in sách và tạp chí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La tipografia locale ha stampato i manifesti per l'evento."
"Nhà in địa phương đã in các áp phích cho sự kiện."
-
"Questa tipografia offre servizi di alta qualità a prezzi competitivi."
"Nhà in này cung cấp các dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh."
-
"La storia della tipografia è strettamente legata allo sviluppo della stampa."
"Lịch sử của ngành in gắn liền với sự phát triển của ngành in ấn."