(Vị trí top_banner)
Hình minh họa titoli azionari
B2
sostantivo plurale B2 Kinh tế

titoli azionari

/ˈtiːtoli att͡sjoˈnaːri/
chứng khoán vốn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "titoli azionari"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Titoli che rappresentano una quota di proprietà in una società e danno diritto a una parte degli utili e delle perdite aziendali.

Ý nghĩa của "titoli azionari" trong tiếng Việt

Chứng khoán vốn, đại diện cho quyền sở hữu trong một công ty (cổ phiếu) hoặc một tổ chức khác, cho phép người sở hữu hưởng một phần lợi nhuận và chịu một phần lỗ của tổ chức đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "titoli azionari"

  • "Gli investitori hanno acquistato titoli azionari della società."

    "Các nhà đầu tư đã mua chứng khoán vốn của công ty."

  • "Il valore dei titoli azionari è aumentato negli ultimi mesi."

    "Giá trị của chứng khoán vốn đã tăng lên trong những tháng gần đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "titoli azionari"

Đồng nghĩa

Cách dùng "titoli azionari" & Ghi chú

Cách dùng "titoli azionari" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cổ phiếu' hoặc 'chứng khoán vốn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'obbligazioni' (trái phiếu).

Ngữ pháp & Chia từ "titoli azionari" (Grammatica)