azioni
/atˈtsjoːni/
cổ phiếu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "azioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Titoli rappresentativi di una quota di partecipazione al capitale sociale di una società per azioni.
Ý nghĩa của "azioni" trong tiếng Việt
Cổ phiếu, phần vốn góp sở hữu trong một công ty.
Câu ví dụ tiếng Ý với "azioni"
-
"Ho comprato azioni di quella società."
"Tôi đã mua cổ phiếu của công ty đó."
-
"Il valore delle azioni è aumentato."
"Giá trị của cổ phiếu đã tăng lên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "azioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "azioni" & Ghi chú
Cách dùng "azioni" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'azioni' là số nhiều của 'azione'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'azione' (một hành động) và 'azioni' (cổ phiếu).