titolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "titolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nome di un libro, opera o altro lavoro artistico.
Ý nghĩa của "titolo" trong tiếng Việt
Tên của một cuốn sách, tác phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "titolo"
-
"Il titolo del libro è molto interessante."
"Tiêu đề của cuốn sách rất thú vị."
-
"Qual è il titolo del tuo nuovo progetto?"
"Tiêu đề dự án mới của bạn là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "titolo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "titolo" & Ghi chú
Cách dùng "titolo" đúng ngữ cảnh
Từ "titolo" trong tiếng Ý tương đương với "tiêu đề" trong tiếng Việt. Nó được dùng để chỉ tên của một tác phẩm, cuốn sách, bài báo, hoặc bộ phim. Cần phân biệt với "sottotitolo" (phụ đề).
Ngữ pháp & Chia từ "titolo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il titolo |
Il titolo del libro è molto interessante.
(Tên của cuốn sách rất thú vị.)
|
| Với mạo từ xác định | i titoli |
I titoli dei giornali oggi sono allarmanti.
(Các tiêu đề của các tờ báo hôm nay rất đáng báo động.)
|
| Với mạo từ không xác định | un titolo |
Vorrei scrivere un titolo accattivante per il mio articolo.
(Tôi muốn viết một tiêu đề hấp dẫn cho bài báo của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il titolo del libro è molto interessante."
"Tên của cuốn sách rất thú vị."
-
"Lo scrittore ha scelto un titolo originale per il suo romanzo."
"Nhà văn đã chọn một tiêu đề độc đáo cho cuốn tiểu thuyết của mình."
-
"I titoli dei giornali di oggi sono tutti sulla crisi economica."
"Các tiêu đề của các tờ báo hôm nay đều nói về cuộc khủng hoảng kinh tế."