(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opera
B2
sostantivo B2 Nghệ thuật, Văn học

opera

/ˈɔːpera/
sự nghiệp (sáng tác)
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso delle opere di un artista, di un compositore o di uno scrittore.

Ý nghĩa của "opera" trong tiếng Việt

Toàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc hoặc nhà văn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "opera"

  • "L'opera di Dante Alighieri è fondamentale per la letteratura italiana."

    "Sự nghiệp sáng tác của Dante Alighieri là nền tảng cho văn học Ý."

  • "Stiamo studiando l'opera completa di Leonardo da Vinci."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu toàn bộ sự nghiệp của Leonardo da Vinci."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opera"

Đồng nghĩa

Cách dùng "opera" & Ghi chú

Cách dùng "opera" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'opera' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc hoặc nhà văn, tương tự như 'sự nghiệp sáng tác' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa 'tác phẩm' (vd: opera lirica - vở opera).

Ngữ pháp & Chia từ "opera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'opera
L'opera che abbiamo visto ieri sera era magnifica.
(Vở opera chúng ta xem tối qua thật tuyệt vời.)
Với mạo từ xác định le opere
Le opere di Verdi sono famose in tutto il mondo.
(Các tác phẩm của Verdi nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ không xác định un'opera
Ho scritto un'opera sul cambiamento climatico.
(Tôi đã viết một tác phẩm về biến đổi khí hậu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho letto un'opera di Verdi molto commovente."

    "Tôi đã đọc một tác phẩm rất cảm động của Verdi."

  • "È stata pubblicata un'opera prima di un giovane scrittore italiano."

    "Một tác phẩm đầu tay của một nhà văn trẻ người Ý đã được xuất bản."

  • "Vorrei vedere un'opera al Teatro alla Scala di Milano."

    "Tôi muốn xem một buổi biểu diễn opera tại Teatro alla Scala ở Milan."