(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muraglia
B1
sostantivo B1 Chính trị, Lịch sử, Xây dựng

muraglia

/muraʎˈʎa/
tường thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "muraglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Opera di difesa costituita da un muro continuo, alta e robusta, che racchiude una città, un castello o sim.

Ý nghĩa của "muraglia" trong tiếng Việt

Tường thành, lũy, thành lũy (vật lý).

Câu ví dụ tiếng Ý với "muraglia"

  • "La muraglia cinese è una delle meraviglie del mondo."

    "Vạn Lý Trường Thành là một trong những kỳ quan của thế giới."

  • "La città era protetta da una poderosa muraglia."

    "Thành phố được bảo vệ bởi một bức tường thành vững chắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muraglia"

Đồng nghĩa

cinta muraria (Tường bao quanh) bastione (Thành lũy)

Cách dùng "muraglia" & Ghi chú

Cách dùng "muraglia" đúng ngữ cảnh

Từ 'muraglia' thường được dùng để chỉ những bức tường thành lớn, kiên cố, mang tính lịch sử hoặc phòng thủ. Cần phân biệt với 'muro' là bức tường nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "muraglia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la muraglia
La muraglia cinese è una meraviglia del mondo.
(Vạn Lý Trường Thành là một kỳ quan của thế giới.)
Với mạo từ xác định le muraglie
Le muraglie del castello erano imponenti.
(Những bức tường thành của lâu đài rất hùng vĩ.)
Với mạo từ không xác định una muraglia
Davanti a noi si ergeva una muraglia di nebbia.
(Một bức tường sương mù dựng lên trước mặt chúng tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'antica muraglia proteggeva la città dai nemici."

    "Bức tường thành cổ bảo vệ thành phố khỏi kẻ thù."

  • "La muraglia cinese è una delle meraviglie del mondo."

    "Vạn Lý Trường Thành là một trong những kỳ quan của thế giới."

  • "Le muraglie medievali circondano ancora il borgo."

    "Những bức tường thành thời trung cổ vẫn bao quanh ngôi làng."