touchdown
Định nghĩa & Giải nghĩa "touchdown"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nel football americano, un touchdown è un modo per segnare punti, del valore di sei punti, quando un giocatore porta la palla nella end zone avversaria.
Ý nghĩa của "touchdown" trong tiếng Việt
Một cách ghi điểm trong bóng bầu dục Mỹ, trị giá sáu điểm, được thực hiện bằng cách kiểm soát bóng trên hoặc phía sau vạch ghi bàn của đối phương.
Câu ví dụ tiếng Ý với "touchdown"
-
"La squadra ha segnato un touchdown negli ultimi secondi della partita."
"Đội đã ghi một bàn chạm đất vào những giây cuối cùng của trận đấu."
-
"Il quarterback ha lanciato un passaggio perfetto per un touchdown."
"Hậu vệ đã ném một đường chuyền hoàn hảo để ghi bàn chạm đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "touchdown"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "touchdown" & Ghi chú
Cách dùng "touchdown" đúng ngữ cảnh
Touchdown trong bóng bầu dục Mỹ tương đương với việc ghi 6 điểm khi cầu thủ đưa bóng vào khu vực ghi điểm của đối phương. Cách phát âm tương đối giống tiếng Anh.
Ngữ pháp & Chia từ "touchdown" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il touchdown |
L'arbitro ha segnalato il touchdown.
(Trọng tài đã báo hiệu cú touchdown.)
|
| Với mạo từ xác định | i touchdown |
I touchdown sono fondamentali per vincere la partita.
(Các cú touchdown là yếu tố cơ bản để thắng trận đấu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un touchdown |
La squadra ha segnato un touchdown all'ultimo secondo.
(Đội đã ghi một cú touchdown vào giây cuối cùng.)
|