(Vị trí top_banner)
Hình minh họa traguardo
B1
sostantivo maschile B1 Thể thao, Thành tích, Mục tiêu

traguardo

/traˈɡwardo/
vạch đích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "traguardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il punto di arrivo di una gara, competizione o percorso.

Ý nghĩa của "traguardo" trong tiếng Việt

Vạch đích hoặc điểm đánh dấu sự kết thúc của một cuộc đua hoặc cuộc thi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "traguardo"

  • "Il corridore ha tagliato il traguardo con un grande sorriso."

    "Vận động viên đã cán đích với một nụ cười rạng rỡ."

  • "Dopo anni di duro lavoro, finalmente ha raggiunto il traguardo della laurea."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng đã đạt được mục tiêu tốt nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "traguardo"

Đồng nghĩa

meta (mục tiêu, đích đến) arrivo (sự đến, đích)

Cách dùng "traguardo" & Ghi chú

Cách dùng "traguardo" đúng ngữ cảnh

Từ "traguardo" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ điểm kết thúc của một cuộc đua, một cuộc thi hoặc một chặng đường. Cũng có thể dùng với nghĩa bóng để chỉ mục tiêu cuối cùng cần đạt được.

Ngữ pháp & Chia từ "traguardo" (Grammatica)