(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrivo
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo

arrivo

/arˈriːvo/
sự đến
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il giungere in un luogo; il momento in cui si arriva.

Ý nghĩa của "arrivo" trong tiếng Việt

sự đến, sự tới; sự kiện quan trọng sắp xảy ra, sự xuất hiện (của một người hoặc một sự vật quan trọng)

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrivo"

  • "Il nostro arrivo è previsto per le 18:00."

    "Sự đến của chúng tôi dự kiến vào lúc 6 giờ chiều."

  • "L'arrivo della primavera porta con sé nuovi colori e profumi."

    "Sự đến của mùa xuân mang theo những màu sắc và hương thơm mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrivo"

Đồng nghĩa

giunta (sự đến, sự tới) venuto (sự đến)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrivo" & Ghi chú

Cách dùng "arrivo" đúng ngữ cảnh

Arrivo nhấn mạnh hành động đến hoặc thời điểm đến. Có thể dịch là 'sự đến', 'sự tới'. Chú ý sự khác biệt với 'partenza' (sự khởi hành).

Ngữ pháp & Chia từ "arrivo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arrivo
L'arrivo del treno è previsto per le 10:00.
(Chuyến tàu dự kiến đến lúc 10:00.)
Với mạo từ xác định gli arrivi
Gli arrivi all'aeroporto sono stati ritardati a causa della nebbia.
(Các chuyến đến sân bay bị hoãn do sương mù.)
Với mạo từ không xác định un arrivo
C'è stato un arrivo inaspettato di ospiti.
(Đã có một sự đến bất ngờ của các vị khách.)