arrivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "arrivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il giungere in un luogo; il momento in cui si arriva.
Ý nghĩa của "arrivo" trong tiếng Việt
sự đến, sự tới; sự kiện quan trọng sắp xảy ra, sự xuất hiện (của một người hoặc một sự vật quan trọng)
Câu ví dụ tiếng Ý với "arrivo"
-
"Il nostro arrivo è previsto per le 18:00."
"Sự đến của chúng tôi dự kiến vào lúc 6 giờ chiều."
-
"L'arrivo della primavera porta con sé nuovi colori e profumi."
"Sự đến của mùa xuân mang theo những màu sắc và hương thơm mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "arrivo" & Ghi chú
Cách dùng "arrivo" đúng ngữ cảnh
Arrivo nhấn mạnh hành động đến hoặc thời điểm đến. Có thể dịch là 'sự đến', 'sự tới'. Chú ý sự khác biệt với 'partenza' (sự khởi hành).
Ngữ pháp & Chia từ "arrivo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arrivo |
L'arrivo del treno è previsto per le 10:00.
(Chuyến tàu dự kiến đến lúc 10:00.)
|
| Với mạo từ xác định | gli arrivi |
Gli arrivi all'aeroporto sono stati ritardati a causa della nebbia.
(Các chuyến đến sân bay bị hoãn do sương mù.)
|
| Với mạo từ không xác định | un arrivo |
C'è stato un arrivo inaspettato di ospiti.
(Đã có một sự đến bất ngờ của các vị khách.)
|