(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trainare
B1
verbo transitivo B1 Vận tải, Cơ khí

trainare

/traiˈna.re/
kéo xe
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trainare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tirare qualcosa o qualcuno esercitando una forza, di solito con una corda o una catena.

Ý nghĩa của "trainare" trong tiếng Việt

Hành động kéo một vật gì đó phía sau một phương tiện bằng dây thừng hoặc xích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trainare"

  • "La macchina è guasta e dobbiamo trainarla fino al garage."

    "Chiếc xe bị hỏng và chúng ta phải kéo nó đến gara."

  • "Hanno dovuto trainare la barca in porto con un rimorchiatore."

    "Họ đã phải kéo con thuyền vào cảng bằng tàu kéo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trainare"

Đồng nghĩa

tirare (kéo) rimorchiare (kéo bằng tàu kéo)

Cách dùng "trainare" & Ghi chú

Cách dùng "trainare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'trainare' thường được dùng để chỉ hành động kéo một vật nặng hoặc phương tiện bằng dây, xích, hoặc bằng một phương tiện khác. Lưu ý sự khác biệt với 'tirare' (kéo), 'trainare' mang ý nghĩa kéo lê hoặc kéo vật nặng phía sau.

Ngữ pháp & Chia từ "trainare" (Grammatica)