tirare
Định nghĩa & Giải nghĩa "tirare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esercitare una forza traente su qualcosa o qualcuno, in modo da avvicinarlo a sé o da spostarlo in una certa direzione.
Ý nghĩa của "tirare" trong tiếng Việt
Tác động một lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để tạo ra chuyển động hướng về phía mình hoặc vật đang tác động lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "tirare"
-
"Tira la corda per aprire la porta."
"Kéo sợi dây để mở cửa."
-
"Il bambino tirava il suo giocattolo con una corda."
"Đứa trẻ kéo đồ chơi của mình bằng một sợi dây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tirare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tirare" & Ghi chú
Cách dùng "tirare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'tirare' có nghĩa rộng hơn 'kéo' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để chỉ hành động kéo một vật về phía mình, nhưng cũng có thể chỉ hành động ném, bắn (ví dụ: tirare un sasso - ném một viên đá). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "tirare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "tirare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | tiro |
Io tiro la corda.
(Tôi kéo sợi dây.)
|
| tu (bạn) | tiri |
Tu tiri troppo velocemente.
(Bạn bắn quá nhanh.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | tira |
Lui tira la porta per aprirla.
(Anh ấy kéo cửa để mở nó.)
|
| noi (chúng tôi) | tiriamo |
Noi tiriamo su l'ancora.
(Chúng tôi kéo neo lên.)
|
| voi (các bạn) | tirate |
Voi tirate la fune con forza.
(Các bạn kéo sợi dây thừng bằng sức mạnh.)
|
| loro (họ) | tirano |
Loro tirano le somme alla fine del mese.
(Họ tổng kết vào cuối tháng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani tirerò la barca a riva."
"Ngày mai tôi sẽ kéo thuyền vào bờ."
-
"Quando sarai stanco, tirerai un sospiro di sollievo."
"Khi bạn mệt mỏi, bạn sẽ thở phào nhẹ nhõm."
-
"L'anno prossimo tireremo a campare con quello che abbiamo."
"Năm tới chúng ta sẽ cố gắng xoay sở với những gì chúng ta có."
-
"Ieri, io tirai la corda con tutte le mie forze."
"Hôm qua, tôi đã kéo sợi dây bằng tất cả sức lực của mình."
-
"Nel torneo di braccio di ferro, lui tirò giù il suo avversario con un colpo potente."
"Trong giải đấu vật tay, anh ấy đã kéo đối thủ xuống bằng một cú đánh mạnh mẽ."
-
"Durante la tempesta, le onde tirarono via la barca dalla riva."
"Trong cơn bão, những con sóng đã kéo chiếc thuyền khỏi bờ."
-
"In fabbrica, si tirano i cavi elettrici con molta attenzione."
"Trong nhà máy, người ta kéo dây điện rất cẩn thận."
-
"Durante la competizione, si è tirato la fune con grande forza."
"Trong cuộc thi, người ta đã kéo sợi dây thừng với một lực rất lớn."
-
"In questi negozi, si tirano i prezzi al ribasso durante i saldi."
"Trong những cửa hàng này, người ta hạ giá trong suốt đợt giảm giá."