(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tirare
A2
verbo A2 Chung

tirare

/tiˈra.re/
kéo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tirare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esercitare una forza traente su qualcosa o qualcuno, in modo da avvicinarlo a sé o da spostarlo in una certa direzione.

Ý nghĩa của "tirare" trong tiếng Việt

Tác động một lực lên (ai đó hoặc vật gì đó) để tạo ra chuyển động hướng về phía mình hoặc vật đang tác động lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tirare"

  • "Tira la corda per aprire la porta."

    "Kéo sợi dây để mở cửa."

  • "Il bambino tirava il suo giocattolo con una corda."

    "Đứa trẻ kéo đồ chơi của mình bằng một sợi dây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tirare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tirare" & Ghi chú

Cách dùng "tirare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'tirare' có nghĩa rộng hơn 'kéo' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để chỉ hành động kéo một vật về phía mình, nhưng cũng có thể chỉ hành động ném, bắn (ví dụ: tirare un sasso - ném một viên đá). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "tirare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "tirare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) tiro
Io tiro la corda.
(Tôi kéo sợi dây.)
tu (bạn) tiri
Tu tiri troppo velocemente.
(Bạn bắn quá nhanh.)
lui/lei (anh/cô ấy) tira
Lui tira la porta per aprirla.
(Anh ấy kéo cửa để mở nó.)
noi (chúng tôi) tiriamo
Noi tiriamo su l'ancora.
(Chúng tôi kéo neo lên.)
voi (các bạn) tirate
Voi tirate la fune con forza.
(Các bạn kéo sợi dây thừng bằng sức mạnh.)
loro (họ) tirano
Loro tirano le somme alla fine del mese.
(Họ tổng kết vào cuối tháng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): tirato
"Ho tirato la palla molto lontano."
(Tôi đã ném quả bóng đi rất xa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani tirerò la barca a riva."

    "Ngày mai tôi sẽ kéo thuyền vào bờ."

  • "Quando sarai stanco, tirerai un sospiro di sollievo."

    "Khi bạn mệt mỏi, bạn sẽ thở phào nhẹ nhõm."

  • "L'anno prossimo tireremo a campare con quello che abbiamo."

    "Năm tới chúng ta sẽ cố gắng xoay sở với những gì chúng ta có."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, io tirai la corda con tutte le mie forze."

    "Hôm qua, tôi đã kéo sợi dây bằng tất cả sức lực của mình."

  • "Nel torneo di braccio di ferro, lui tirò giù il suo avversario con un colpo potente."

    "Trong giải đấu vật tay, anh ấy đã kéo đối thủ xuống bằng một cú đánh mạnh mẽ."

  • "Durante la tempesta, le onde tirarono via la barca dalla riva."

    "Trong cơn bão, những con sóng đã kéo chiếc thuyền khỏi bờ."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In fabbrica, si tirano i cavi elettrici con molta attenzione."

    "Trong nhà máy, người ta kéo dây điện rất cẩn thận."

  • "Durante la competizione, si è tirato la fune con grande forza."

    "Trong cuộc thi, người ta đã kéo sợi dây thừng với một lực rất lớn."

  • "In questi negozi, si tirano i prezzi al ribasso durante i saldi."

    "Trong những cửa hàng này, người ta hạ giá trong suốt đợt giảm giá."