trasferito
Định nghĩa & Giải nghĩa "trasferito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che è stata trasferita da un luogo di lavoro a un altro.
Ý nghĩa của "trasferito" trong tiếng Việt
Người được chuyển từ một nơi hoặc công việc này sang nơi hoặc công việc khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trasferito"
-
"Il dipendente trasferito ha ricevuto un bonus per il trasloco."
"Người nhân viên được chuyển đã nhận được tiền thưởng để chuyển nhà."
-
"La filiale di Milano ha accolto il nuovo trasferito con entusiasmo."
"Chi nhánh Milan đã chào đón người mới được chuyển đến với sự nhiệt tình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasferito"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trasferito" & Ghi chú
Cách dùng "trasferito" đúng ngữ cảnh
Từ "trasferito" thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc địa điểm. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự di chuyển nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "trasferito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il trasferito |
Il trasferito è arrivato in ufficio questa mattina.
(Người được chuyển đến đã đến văn phòng sáng nay.)
|
| Với mạo từ xác định | i trasferiti |
I trasferiti si sono subito ambientati nella nuova città.
(Những người được chuyển đến đã nhanh chóng thích nghi với thành phố mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un trasferito |
È arrivato un trasferito dalla filiale di Milano.
(Một người được chuyển đến từ chi nhánh Milan đã đến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I trasferiti dal nord Italia al sud hanno avuto difficoltà ad adattarsi al nuovo clima."
"Những người được chuyển từ miền bắc nước Ý xuống miền nam đã gặp khó khăn trong việc thích nghi với khí hậu mới."
-
"Molti trasferiti si sono lamentati delle scarse opportunità lavorative nella nuova città."
"Nhiều người được chuyển đi đã phàn nàn về việc thiếu cơ hội việc làm ở thành phố mới."
-
"Abbiamo accolto i trasferiti con una festa di benvenuto per farli sentire a casa."
"Chúng tôi đã chào đón những người được chuyển đến bằng một bữa tiệc chào mừng để họ cảm thấy như ở nhà."