assegnato
Định nghĩa & Giải nghĩa "assegnato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Destinato o attribuito a uno scopo specifico.
Ý nghĩa của "assegnato" trong tiếng Việt
Đã được phân bổ cho một mục đích cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "assegnato"
-
"I fondi sono stati assegnati al progetto di ricerca."
"Các quỹ đã được phân bổ cho dự án nghiên cứu."
-
"Ogni studente è stato assegnato a un gruppo di studio."
"Mỗi sinh viên đã được phân vào một nhóm học tập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "assegnato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "assegnato" & Ghi chú
Cách dùng "assegnato" đúng ngữ cảnh
Từ 'assegnato' có nghĩa là đã được chỉ định, phân bổ cho một mục đích cụ thể. Cần phân biệt với các từ như 'attribuito' (gán cho, quy cho) hoặc 'destinato' (dành cho).
Ngữ pháp & Chia từ "assegnato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il compito assegnato era molto difficile."
"Bài tập được giao rất khó."
-
"Le stanze assegnate alle studentesse sono piccole ma accoglienti."
"Các phòng được giao cho các nữ sinh viên thì nhỏ nhưng ấm cúng."
-
"L'incarico assegnato al nuovo direttore è di aumentare le vendite."
"Nhiệm vụ được giao cho giám đốc mới là tăng doanh số."
-
"Il mio posto assegnato era vicino alla finestra."
"Chỗ ngồi được chỉ định của tôi ở gần cửa sổ."
-
"La sua borsa, assegnata al progetto, è piena di documenti importanti."
"Chiếc túi của cô ấy, được giao cho dự án, chứa đầy tài liệu quan trọng."
-
"I nostri compiti assegnati sono molto difficili da completare."
"Những nhiệm vụ được giao của chúng tôi rất khó hoàn thành."