(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasformare
B1
verbo B1 Tổng quát

trasformare

/tras.forˈma.re/
chuyển sang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasformare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cambiare la forma o la natura di qualcosa, convertire.

Ý nghĩa của "trasformare" trong tiếng Việt

Trở nên khác biệt hoặc làm cho cái gì đó trở nên khác biệt; chuyển đổi hoặc biến đổi thành một cái gì đó khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasformare"

  • "La crisi lo ha trasformato in un uomo diverso."

    "Cuộc khủng hoảng đã biến anh ta thành một người khác."

  • "Il bruco si trasformerà in farfalla."

    "Con sâu bướm sẽ biến thành bướm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasformare"

Đồng nghĩa

convertire (chuyển đổi) mutare (thay đổi, biến đổi)

Cách dùng "trasformare" & Ghi chú

Cách dùng "trasformare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'trasformare' có nghĩa là biến đổi, chuyển đổi một vật hoặc một người thành một hình thức hoặc trạng thái khác. Cần phân biệt với 'cambiare' (thay đổi) vì 'trasformare' mang ý nghĩa biến đổi sâu sắc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "trasformare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "trasformare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) trasformo
Io trasformo la mia vecchia maglietta in uno strofinaccio.
(Tôi biến chiếc áo phông cũ của mình thành giẻ lau.)
tu (bạn) trasformi
Tu trasformi sempre le critiche in opportunità.
(Bạn luôn biến những lời chỉ trích thành cơ hội.)
lui/lei (anh/cô ấy) trasforma
La magia trasforma la zucca in carrozza.
(Phép thuật biến quả bí ngô thành cỗ xe ngựa.)
noi (chúng tôi) trasformiamo
Noi trasformiamo i rifiuti in energia.
(Chúng tôi biến rác thải thành năng lượng.)
voi (các bạn) trasformate
Voi trasformate le idee in realtà.
(Các bạn biến những ý tưởng thành hiện thực.)
loro (họ) trasformano
Loro trasformano il piombo in oro.
(Họ biến chì thành vàng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): trasformato
"Il bruco si è trasformato in farfalla."
(Con sâu bướm đã biến thành bướm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, potrei trasformare le mie debolezze in punti di forza."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi có thể biến những điểm yếu của mình thành điểm mạnh."

  • "Se avessimo più risorse, trasformeremmo questo vecchio edificio in un centro culturale moderno."

    "Nếu chúng ta có nhiều nguồn lực hơn, chúng ta sẽ biến tòa nhà cũ này thành một trung tâm văn hóa hiện đại."

  • "Se la tecnologia continuasse ad avanzare così rapidamente, trasformerebbe radicalmente il nostro modo di vivere."

    "Nếu công nghệ tiếp tục phát triển nhanh chóng như vậy, nó sẽ thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La vecchia fabbrica è stata trasformata in un moderno centro commerciale."

    "Nhà máy cũ đã được chuyển đổi thành một trung tâm thương mại hiện đại."

  • "Le uve vengono trasformate in vino pregiato in questa cantina."

    "Nho được biến đổi thành rượu vang hảo hạng trong hầm rượu này."

  • "Il piombo è trasformato in oro dagli alchimisti nei racconti."

    "Chì được các nhà giả kim thuật biến thành vàng trong các câu chuyện."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, trasformavo sempre i miei giocattoli in astronavi immaginarie."

    "Khi tôi còn bé, tôi luôn biến những món đồ chơi của mình thành những con tàu vũ trụ tưởng tượng."

  • "Ieri, ho trasformato una vecchia maglietta in uno straccio per pulire la macchina."

    "Hôm qua, tôi đã biến một chiếc áo thun cũ thành một cái giẻ để lau xe."

  • "Mentre il mago parlava, la luce trasformava l'acqua in vino."

    "Trong khi ảo thuật gia nói, ánh sáng đã biến nước thành rượu."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo laboratorio, si trasformano le idee in progetti concreti."

    "Trong phòng thí nghiệm này, người ta biến những ý tưởng thành các dự án cụ thể."

  • "Si trasformano i rifiuti organici in compost utile per l'agricoltura."

    "Người ta biến rác thải hữu cơ thành phân trộn hữu ích cho nông nghiệp."

  • "Si è trasformata la vecchia fabbrica in un moderno centro culturale."

    "Người ta đã biến nhà máy cũ thành một trung tâm văn hóa hiện đại."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che fosse necessario trasformare radicalmente il sistema educativo."

    "Tôi đã nghĩ rằng cần thiết phải chuyển đổi triệt để hệ thống giáo dục."

  • "Sarebbe stato meglio se avessimo trasformato la vecchia casa in un bed and breakfast."

    "Sẽ tốt hơn nếu chúng ta đã biến ngôi nhà cũ thành một nhà nghỉ bed and breakfast."

  • "Credevo che loro trasformassero ogni critica in un'opportunità di crescita."

    "Tôi tin rằng họ đã biến mọi lời chỉ trích thành một cơ hội để phát triển."