(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trasversale
B2
aggettivo B2 Thống kê, Y học, Nghiên cứu khoa học xã hội

trasversale

/tras.verˈsa.le/
cắt ngang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trasversale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che attraversa in senso obliquo o perpendicolare rispetto alla direzione principale; che riguarda più settori o aspetti diversi.

Ý nghĩa của "trasversale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc biểu thị một nghiên cứu bao gồm dữ liệu thu thập từ một quần thể tại một thời điểm cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trasversale"

  • "Uno studio trasversale analizza i dati di un campione in un determinato momento."

    "Một nghiên cứu cắt ngang phân tích dữ liệu của một mẫu vào một thời điểm nhất định."

  • "La competenza digitale è una competenza trasversale utile in molti ambiti lavorativi."

    "Năng lực kỹ thuật số là một kỹ năng cắt ngang hữu ích trong nhiều lĩnh vực làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasversale"

Đồng nghĩa

obliquo (xiên, chéo) interdisciplinare (liên ngành)

Trái nghĩa

longitudinale (dọc)

Cách dùng "trasversale" & Ghi chú

Cách dùng "trasversale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'cắt ngang' có thể chỉ một hành động vật lý (vd: cắt ngang một con đường) hoặc một khái niệm trừu tượng hơn (vd: một nghiên cứu cắt ngang). Trong tiếng Ý, 'trasversale' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghiên cứu, thống kê, hoặc khi nói về một cái gì đó liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "trasversale" (Grammatica)