ubriacone
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubriacone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che ha l'abitudine di ubriacarsi spesso.
Ý nghĩa của "ubriacone" trong tiếng Việt
Một người thường xuyên say xỉn; kẻ bợm rượu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ubriacone"
-
"Era diventato un ubriacone dopo aver perso il lavoro."
"Anh ta đã trở thành một kẻ bợm rượu sau khi mất việc."
-
"Tutti lo evitavano perché era un ubriacone molesto."
"Mọi người đều tránh mặt anh ta vì anh ta là một kẻ bợm rượu gây rối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubriacone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ubriacone" & Ghi chú
Cách dùng "ubriacone" đúng ngữ cảnh
Từ 'ubriacone' chỉ người thường xuyên say xỉn, có tính chất tiêu cực hơn so với 'bevitore' (người uống rượu).
Ngữ pháp & Chia từ "ubriacone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ubriacone |
L'ubriacone è caduto per strada.
(Gã say rượu đã ngã trên đường.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ubriaconi |
Gli ubriaconi fanno spesso casino di notte.
(Những gã say rượu thường gây ồn ào vào ban đêm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ubriacone |
Ho visto un ubriacone dormire sulla panchina.
(Tôi thấy một gã say rượu ngủ trên ghế dài.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ieri sera ho visto un ubriacone che barcollava per la strada."
"Tối qua tôi đã thấy một gã say rượu loạng choạng trên đường."
-
"Mio fratello, purtroppo, sta diventando un ubriacone."
"Thật không may, anh trai tôi đang trở thành một gã say rượu."
-
"Non voglio che mio figlio diventi un ubriacone come suo padre."
"Tôi không muốn con trai tôi trở thành một gã say rượu như cha nó."