(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ubriacone
B1
sostantivo B1 Xã hội

ubriacone

/ubriaˈkone/
kẻ bợm rượu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubriacone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che ha l'abitudine di ubriacarsi spesso.

Ý nghĩa của "ubriacone" trong tiếng Việt

Một người thường xuyên say xỉn; kẻ bợm rượu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ubriacone"

  • "Era diventato un ubriacone dopo aver perso il lavoro."

    "Anh ta đã trở thành một kẻ bợm rượu sau khi mất việc."

  • "Tutti lo evitavano perché era un ubriacone molesto."

    "Mọi người đều tránh mặt anh ta vì anh ta là một kẻ bợm rượu gây rối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubriacone"

Đồng nghĩa

beone (kẻ say xỉn) alcolizzato (người nghiện rượu)

Cách dùng "ubriacone" & Ghi chú

Cách dùng "ubriacone" đúng ngữ cảnh

Từ 'ubriacone' chỉ người thường xuyên say xỉn, có tính chất tiêu cực hơn so với 'bevitore' (người uống rượu).

Ngữ pháp & Chia từ "ubriacone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ubriacone
L'ubriacone è caduto per strada.
(Gã say rượu đã ngã trên đường.)
Với mạo từ xác định gli ubriaconi
Gli ubriaconi fanno spesso casino di notte.
(Những gã say rượu thường gây ồn ào vào ban đêm.)
Với mạo từ không xác định un ubriacone
Ho visto un ubriacone dormire sulla panchina.
(Tôi thấy một gã say rượu ngủ trên ghế dài.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ieri sera ho visto un ubriacone che barcollava per la strada."

    "Tối qua tôi đã thấy một gã say rượu loạng choạng trên đường."

  • "Mio fratello, purtroppo, sta diventando un ubriacone."

    "Thật không may, anh trai tôi đang trở thành một gã say rượu."

  • "Non voglio che mio figlio diventi un ubriacone come suo padre."

    "Tôi không muốn con trai tôi trở thành một gã say rượu như cha nó."