(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ubriacarsi
B1
verbo riflessivo B1 Sức khỏe/Xã hội

ubriacarsi

/ubri.aˈkar.si/
trở nên say xỉn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubriacarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare ubriaco, perdere il controllo delle proprie facoltà mentali e fisiche a causa dell'eccessivo consumo di alcol.

Ý nghĩa của "ubriacarsi" trong tiếng Việt

Đạt đến trạng thái mất kiểm soát về thể chất và tinh thần do uống rượu hoặc sử dụng ma túy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ubriacarsi"

  • "Ieri sera mi sono ubriacato al bar con i miei amici."

    "Tối qua tôi đã say xỉn ở quán bar với bạn bè."

  • "Non mi piace ubriacarmi, mi sento male il giorno dopo."

    "Tôi không thích trở nên say xỉn, tôi cảm thấy không khỏe vào ngày hôm sau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubriacarsi"

Đồng nghĩa

inebriarsi (say sưa) alzare il gomito (uống nhiều rượu)

Trái nghĩa

rimanere sobrio (giữ tỉnh táo)

Cách dùng "ubriacarsi" & Ghi chú

Cách dùng "ubriacarsi" đúng ngữ cảnh

"Ubriacarsi" là động từ phản thân, diễn tả hành động tự mình làm cho mình say. Cần chú ý sử dụng đúng các đại từ phản thân.

Ngữ pháp & Chia từ "ubriacarsi" (Grammatica)