unitariamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "unitariamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo unitario; con unità di intenti e di azione.
Ý nghĩa của "unitariamente" trong tiếng Việt
Một cách thống nhất; với sự đoàn kết hoặc đồng ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "unitariamente"
-
"Hanno votato unitariamente contro la proposta."
"Họ đã bỏ phiếu một cách đoàn kết chống lại đề xuất."
-
"Il gruppo ha agito unitariamente per raggiungere l'obiettivo."
"Nhóm đã hành động một cách đoàn kết để đạt được mục tiêu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unitariamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "unitariamente" & Ghi chú
Cách dùng "unitariamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự đồng lòng, nhất trí trong hành động hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'insieme' (cùng nhau) vì 'unitariamente' nhấn mạnh sự thống nhất về mục tiêu và phương pháp.