(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unitariamente
B2
avverbio B2 Tổng quát

unitariamente

/unitarjaˈmente/
một cách đoàn kết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unitariamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo unitario; con unità di intenti e di azione.

Ý nghĩa của "unitariamente" trong tiếng Việt

Một cách thống nhất; với sự đoàn kết hoặc đồng ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unitariamente"

  • "Hanno votato unitariamente contro la proposta."

    "Họ đã bỏ phiếu một cách đoàn kết chống lại đề xuất."

  • "Il gruppo ha agito unitariamente per raggiungere l'obiettivo."

    "Nhóm đã hành động một cách đoàn kết để đạt được mục tiêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unitariamente"

Đồng nghĩa

concordemente (một cách hòa hợp) all'unanimità (một cách nhất trí)

Trái nghĩa

divisamente (một cách chia rẽ)

Cách dùng "unitariamente" & Ghi chú

Cách dùng "unitariamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả sự đồng lòng, nhất trí trong hành động hoặc ý kiến. Cần phân biệt với 'insieme' (cùng nhau) vì 'unitariamente' nhấn mạnh sự thống nhất về mục tiêu và phương pháp.

Ngữ pháp & Chia từ "unitariamente" (Grammatica)