(Vị trí top_banner)
Hình minh họa all'unanimità
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

all'unanimità

/allunaɲimiˈta/
một cách đồng tình
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "all'unanimità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con il consenso di tutti; senza alcuna opposizione.

Ý nghĩa của "all'unanimità" trong tiếng Việt

Một cách đồng tình; với sự đồng ý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "all'unanimità"

  • "La proposta è stata approvata all'unanimità."

    "Đề xuất đã được thông qua một cách едино едино"

  • "Il consiglio ha votato all'unanimità a favore del progetto."

    "Hội đồng đã едино едино голосо голосо в пользу проекта."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "all'unanimità"

Đồng nghĩa

unanime (đồng lòng) concordemente (một cách hòa hợp)

Cách dùng "all'unanimità" & Ghi chú

Cách dùng "all'unanimità" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự đồng ý hoàn toàn của mọi người về một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đồng ý khác như 'd'accordo' (đồng ý chung chung) hoặc 'consenso' (sự đồng thuận, sự chấp thuận).

Ngữ pháp & Chia từ "all'unanimità" (Grammatica)