all'unanimità
Định nghĩa & Giải nghĩa "all'unanimità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con il consenso di tutti; senza alcuna opposizione.
Ý nghĩa của "all'unanimità" trong tiếng Việt
Một cách đồng tình; với sự đồng ý.
Câu ví dụ tiếng Ý với "all'unanimità"
-
"La proposta è stata approvata all'unanimità."
"Đề xuất đã được thông qua một cách едино едино"
-
"Il consiglio ha votato all'unanimità a favore del progetto."
"Hội đồng đã едино едино голосо голосо в пользу проекта."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "all'unanimità"
Đồng nghĩa
Cách dùng "all'unanimità" & Ghi chú
Cách dùng "all'unanimità" đúng ngữ cảnh
Diễn tả sự đồng ý hoàn toàn của mọi người về một vấn đề nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự đồng ý khác như 'd'accordo' (đồng ý chung chung) hoặc 'consenso' (sự đồng thuận, sự chấp thuận).