(Vị trí top_banner)
Hình minh họa universalmente
B2
Avverbio B2 Tổng quát

universalmente

/universalmɛnte/
một cách phổ quát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "universalmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo universale; che riguarda tutti o che è valido per tutti.

Ý nghĩa của "universalmente" trong tiếng Việt

Trong mọi trường hợp hoặc ví dụ; bởi tất cả mọi người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "universalmente"

  • "La Dichiarazione Universale dei Diritti Umani è universalmente riconosciuta."

    "Tuyên ngôn Toàn cầu về Nhân quyền được công nhận một cách phổ quát."

  • "Il principio di uguaglianza dovrebbe essere applicato universalmente."

    "Nguyên tắc bình đẳng nên được áp dụng một cách phổ quát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "universalmente"

Đồng nghĩa

generalmente (nói chung) comunemente (thông thường)

Cách dùng "universalmente" & Ghi chú

Cách dùng "universalmente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách phổ quát' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự áp dụng hoặc giá trị của một điều gì đó cho tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "universalmente" (Grammatica)