universalmente
Định nghĩa & Giải nghĩa "universalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo universale; che riguarda tutti o che è valido per tutti.
Ý nghĩa của "universalmente" trong tiếng Việt
Trong mọi trường hợp hoặc ví dụ; bởi tất cả mọi người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "universalmente"
-
"La Dichiarazione Universale dei Diritti Umani è universalmente riconosciuta."
"Tuyên ngôn Toàn cầu về Nhân quyền được công nhận một cách phổ quát."
-
"Il principio di uguaglianza dovrebbe essere applicato universalmente."
"Nguyên tắc bình đẳng nên được áp dụng một cách phổ quát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "universalmente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "universalmente" & Ghi chú
Cách dùng "universalmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách phổ quát' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự áp dụng hoặc giá trị của một điều gì đó cho tất cả mọi người hoặc mọi trường hợp.