(Vị trí top_banner)
Hình minh họa urtare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Vật lý

urtare

/urˈta.re/
va chạm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "urtare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Colpire violentemente qualcosa o qualcuno; scontrarsi.

Ý nghĩa của "urtare" trong tiếng Việt

Va chạm mạnh; đâm sầm vào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "urtare"

  • "L'auto ha urtato il muro."

    "Chiếc xe ô tô đã va vào tường."

  • "Ho urtato accidentalmente un passante."

    "Tôi đã vô tình va vào một người đi đường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "urtare"

Đồng nghĩa

scontrarsi (va chạm, đụng độ) cozzare (va mạnh, đâm sầm)

Cách dùng "urtare" & Ghi chú

Cách dùng "urtare" đúng ngữ cảnh

Urtare thường được dùng để chỉ sự va chạm mạnh, bất ngờ. Cần phân biệt với 'toccare' (chạm nhẹ) hoặc 'incontrare' (gặp gỡ).

Ngữ pháp & Chia từ "urtare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "urtare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) urto
Io urto accidentalmente il tavolo ogni volta che passo.
(Tôi vô tình va vào bàn mỗi khi đi ngang qua.)
tu (bạn) urti
Tu urti sempre le mie cose quando vieni qui.
(Bạn luôn va vào đồ đạc của tôi khi bạn đến đây.)
lui/lei (anh/cô ấy) urta
Lui urta la sua spalla contro il muro.
(Anh ấy va vai vào tường.)
noi (chúng tôi) urtiamo
Noi urtiamo spesso contro le porte di vetro perché sono pulite.
(Chúng tôi thường va vào cửa kính vì chúng sạch sẽ.)
voi (các bạn) urtate
Voi urtate sempre i miei sentimenti con le vostre parole.
(Các bạn luôn làm tổn thương cảm xúc của tôi bằng lời nói của các bạn.)
loro (họ) urtano
Loro urtano la macchina parcheggiata.
(Họ va vào chiếc xe đang đỗ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): urtato
"Il camion ha urtato il muro ed è stato urtato."
(Chiếc xe tải đã đâm vào tường và đã bị va chạm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi guidato più lentamente, non avrei urtato l'altro veicolo."

    "Nếu tôi lái xe chậm hơn, tôi đã không va vào chiếc xe khác."

  • "Se non ci fosse stata la nebbia, la nave non avrebbe urtato gli scogli."

    "Nếu không có sương mù, con tàu đã không va vào những tảng đá."

  • "Se avessi fatto più attenzione, non avrei urtato il tavolo con la sedia."

    "Nếu tôi cẩn thận hơn, tôi đã không va bàn bằng ghế."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani urterò quella macchina se non sto più attento."

    "Ngày mai tôi sẽ đâm vào chiếc xe đó nếu tôi không cẩn thận hơn."

  • "Sono sicuro che un giorno urteremo una stella cadente con la nostra astronave."

    "Tôi chắc chắn rằng một ngày nào đó chúng ta sẽ va phải một ngôi sao băng bằng tàu vũ trụ của mình."

  • "Se guidi così velocemente, urterai sicuramente qualcuno!"

    "Nếu bạn lái xe nhanh như vậy, bạn chắc chắn sẽ đâm vào ai đó!"

Thì Quá khứ xa
  • "Io urtai inavvertitamente un passante mentre correvo."

    "Tôi vô tình va phải một người đi đường khi đang chạy."

  • "La nave urtò violentemente gli scogli durante la tempesta."

    "Con tàu va chạm dữ dội vào các tảng đá trong cơn bão."

  • "Essi urtarono un albero con la macchina a causa della nebbia fitta."

    "Họ đã va vào một cái cây bằng ô tô vì sương mù dày đặc."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Ieri, la macchina ha urtato un albero a causa della forte pioggia."

    "Hôm qua, chiếc xe đã đâm vào một cái cây do mưa lớn."

  • "Non voglio urtare i sentimenti di nessuno con le mie parole."

    "Tôi không muốn làm tổn thương cảm xúc của bất kỳ ai bằng lời nói của mình."

  • "Se guidi troppo velocemente, rischi di urtare un altro veicolo."

    "Nếu bạn lái xe quá nhanh, bạn có nguy cơ đâm vào một chiếc xe khác."