violentemente
/ˌvjolenteˈmente/
dữ dội
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "violentemente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con violenza, con impeto e forza distruttiva.
Ý nghĩa của "violentemente" trong tiếng Việt
Một cách dữ dội; với cường độ hoặc sức mạnh lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "violentemente"
-
"La tempesta si è abbattuta violentemente sulla costa."
"Cơn bão ập đến bờ biển một cách dữ dội."
-
"Ha reagito violentemente alla notizia."
"Anh ấy đã phản ứng dữ dội với tin tức này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "violentemente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "violentemente" & Ghi chú
Cách dùng "violentemente" đúng ngữ cảnh
Simile như 'một cách dữ dội' trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả hành động hoặc sự kiện có tính chất mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn.