(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uso
A2
sostantivo A2 Ngôn ngữ học

uso

/ˈuzo/
cách sử dụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo in cui si adopera, si utilizza una cosa.

Ý nghĩa của "uso" trong tiếng Việt

Cách sử dụng một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uso"

  • "L'uso del telefono cellulare è vietato in classe."

    "Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong lớp học."

  • "Questo è un uso improprio dei fondi pubblici."

    "Đây là một sự sử dụng sai mục đích các quỹ công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uso"

Đồng nghĩa

impiego (sự sử dụng, việc dùng (trang trọng)) applicazione (ứng dụng, sự áp dụng)

Cách dùng "uso" & Ghi chú

Cách dùng "uso" đúng ngữ cảnh

Từ 'uso' là cách sử dụng chung nhất. Cần phân biệt với các từ như 'impiego' (sử dụng cho mục đích cụ thể, trang trọng hơn) hoặc 'consumo' (sử dụng đến mức hết, tiêu thụ).

Ngữ pháp & Chia từ "uso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'uso
L'uso della tecnologia è aumentato negli ultimi anni.
(Việc sử dụng công nghệ đã tăng lên trong những năm gần đây.)
Với mạo từ xác định gli usi
Gli usi e i costumi di un paese riflettono la sua storia.
(Những tập quán và phong tục của một quốc gia phản ánh lịch sử của nó.)
Với mạo từ không xác định un uso
C'è un uso corretto per ogni strumento.
(Có một cách sử dụng đúng cho mỗi công cụ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'uso corretto del dizionario è fondamentale per imparare una lingua."

    "Việc sử dụng từ điển đúng cách là rất quan trọng để học một ngôn ngữ."

  • "Questo strumento ha un uso molto specifico nel campo della medicina."

    "Công cụ này có một cách sử dụng rất cụ thể trong lĩnh vực y học."

  • "Gli usi e i costumi di questo paese sono molto diversi dai nostri."

    "Những phong tục và tập quán của đất nước này rất khác so với chúng ta."

Danh từ số nhiều
  • "Gli usi e costumi italiani sono ricchi di storia e tradizione."

    "Phong tục và tập quán của Ý rất giàu lịch sử và truyền thống."

  • "Gli usi di questa macchina sono molteplici e complessi."

    "Cách sử dụng của chiếc máy này rất đa dạng và phức tạp."

  • "Dobbiamo studiare gli usi corretti degli antibiotici per evitare la resistenza batterica."

    "Chúng ta cần nghiên cứu cách sử dụng kháng sinh đúng cách để tránh tình trạng kháng thuốc."