(Vị trí top_banner)
Hình minh họa applicazione
A2
sostantivo A2 Công nghệ thông tin

applicazione

/applikaˈtsjone/
ứng dụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "applicazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Programma informatico progettato per svolgere una specifica funzione, soprattutto su dispositivi mobili.

Ý nghĩa của "applicazione" trong tiếng Việt

Một ứng dụng phần mềm, đặc biệt là ứng dụng được tải xuống thiết bị di động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "applicazione"

  • "Ho scaricato un'applicazione per imparare l'italiano."

    "Tôi đã tải xuống một ứng dụng để học tiếng Ý."

  • "Questa applicazione è molto utile per organizzare i miei impegni."

    "Ứng dụng này rất hữu ích để sắp xếp các công việc của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "applicazione"

Đồng nghĩa

app (ứng dụng (viết tắt)) programma (chương trình)

Cách dùng "applicazione" & Ghi chú

Cách dùng "applicazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'applicazione' thường được dùng để chỉ các ứng dụng phần mềm trên điện thoại hoặc máy tính. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'ứng dụng' trong tiếng Việt như 'áp dụng một phương pháp'.

Ngữ pháp & Chia từ "applicazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'applicazione
L'applicazione è stata scaricata con successo.
(Ứng dụng đã được tải xuống thành công.)
Với mạo từ xác định le applicazioni
Le applicazioni sul mio telefono sono tutte aggiornate.
(Các ứng dụng trên điện thoại của tôi đều đã được cập nhật.)
Với mạo từ không xác định un'applicazione
Ho bisogno di un'applicazione per modificare le foto.
(Tôi cần một ứng dụng để chỉnh sửa ảnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'applicazione che ho scaricato è molto utile."

    "Ứng dụng tôi đã tải xuống rất hữu ích."

  • "Le applicazioni sul mio telefono sono ben organizzate."

    "Các ứng dụng trên điện thoại của tôi được sắp xếp gọn gàng."

  • "Questa applicazione richiede un aggiornamento immediato."

    "Ứng dụng này yêu cầu cập nhật ngay lập tức."