(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vale a dire
B1
avverbio B1 Học thuật, Văn viết chính thức

vale a dire

/ˈvaːle a ˈdiːre/
cụ thể là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vale a dire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

ossia, in altre parole, più precisamente

Ý nghĩa của "vale a dire" trong tiếng Việt

tức là; nói cách khác; cụ thể là

Câu ví dụ tiếng Ý với "vale a dire"

  • "Ho bisogno di riposo, vale a dire che me ne vado in vacanza."

    "Tôi cần nghỉ ngơi, tức là tôi sẽ đi nghỉ mát."

  • "Il progetto è ambizioso, vale a dire che richiederà molto tempo e risorse."

    "Dự án này đầy tham vọng, cụ thể là nó sẽ đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vale a dire"

Đồng nghĩa

cioè (tức là) ossia (nói cách khác)

Cách dùng "vale a dire" & Ghi chú

Cách dùng "vale a dire" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này được sử dụng để giải thích hoặc làm rõ một điều gì đó vừa được nói. Nó tương đương với 'tức là', 'nói cách khác' hoặc 'cụ thể là' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "vale a dire" (Grammatica)