vale a dire
Định nghĩa & Giải nghĩa "vale a dire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
ossia, in altre parole, più precisamente
Ý nghĩa của "vale a dire" trong tiếng Việt
tức là; nói cách khác; cụ thể là
Câu ví dụ tiếng Ý với "vale a dire"
-
"Ho bisogno di riposo, vale a dire che me ne vado in vacanza."
"Tôi cần nghỉ ngơi, tức là tôi sẽ đi nghỉ mát."
-
"Il progetto è ambizioso, vale a dire che richiederà molto tempo e risorse."
"Dự án này đầy tham vọng, cụ thể là nó sẽ đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vale a dire"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vale a dire" & Ghi chú
Cách dùng "vale a dire" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được sử dụng để giải thích hoặc làm rõ một điều gì đó vừa được nói. Nó tương đương với 'tức là', 'nói cách khác' hoặc 'cụ thể là' trong tiếng Việt.