precisamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "precisamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo preciso e esatto; esattamente.
Ý nghĩa của "precisamente" trong tiếng Việt
Một cách chính xác; đúng đắn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "precisamente"
-
"Ho calcolato precisamente il tempo necessario per arrivare."
"Tôi đã tính toán chính xác thời gian cần thiết để đến nơi."
-
"Non so precisamente cosa sia successo."
"Tôi không biết chính xác điều gì đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precisamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "precisamente" & Ghi chú
Cách dùng "precisamente" đúng ngữ cảnh
Từ 'precisamente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách chính xác' trong tiếng Việt. Thường được dùng để nhấn mạnh tính chính xác và rõ ràng của một hành động, sự kiện hoặc thông tin. Cần phân biệt với 'esattamente', cũng có nghĩa là 'chính xác', nhưng 'precisamente' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.