(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precisamente
B1
avverbio B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, ví dụ: Địa lý, Quy hoạch, Khoa học)

precisamente

/preʧizaˈmente/
khu vực được phân định chính xác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "precisamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo preciso e esatto; esattamente.

Ý nghĩa của "precisamente" trong tiếng Việt

Một cách chính xác; đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "precisamente"

  • "Ho calcolato precisamente il tempo necessario per arrivare."

    "Tôi đã tính toán chính xác thời gian cần thiết để đến nơi."

  • "Non so precisamente cosa sia successo."

    "Tôi không biết chính xác điều gì đã xảy ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "precisamente"

Đồng nghĩa

esattamente (chính xác) appunto (đúng vậy)

Trái nghĩa

approssimativamente (xấp xỉ) imprecisamente (không chính xác)

Cách dùng "precisamente" & Ghi chú

Cách dùng "precisamente" đúng ngữ cảnh

Từ 'precisamente' trong tiếng Ý tương đương với 'một cách chính xác' trong tiếng Việt. Thường được dùng để nhấn mạnh tính chính xác và rõ ràng của một hành động, sự kiện hoặc thông tin. Cần phân biệt với 'esattamente', cũng có nghĩa là 'chính xác', nhưng 'precisamente' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "precisamente" (Grammatica)