(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vegetazione
B1
sostantivo B1 Sinh học, Môi trường

vegetazione

/vedʒetaˈtsjone/
thảm thực vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vegetazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'insieme delle piante che crescono in una determinata zona o regione.

Ý nghĩa của "vegetazione" trong tiếng Việt

Thực vật nói chung, đặc biệt là những loài được tìm thấy ở một khu vực hoặc môi trường sống cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vegetazione"

  • "La vegetazione della foresta pluviale è lussureggiante."

    "Thảm thực vật của rừng mưa rất tươi tốt."

  • "La vegetazione mediterranea è caratterizzata da arbusti resistenti alla siccità."

    "Thảm thực vật Địa Trung Hải được đặc trưng bởi các loại cây bụi chịu hạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vegetazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "vegetazione" & Ghi chú

Cách dùng "vegetazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thảm thực vật' thường được dùng để chỉ sự bao phủ thực vật của một khu vực. Trong tiếng Ý, 'vegetazione' có nghĩa tương tự, nhưng cũng có thể ám chỉ sự phát triển của thực vật.

Ngữ pháp & Chia từ "vegetazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vegetazione
La vegetazione in montagna è rigogliosa.
(Thảm thực vật trên núi rất tươi tốt.)
Với mạo từ xác định le vegetazioni
Le vegetazioni delle zone umide sono importanti per la biodiversità.
(Các thảm thực vật của vùng đất ngập nước rất quan trọng đối với đa dạng sinh học.)
Với mạo từ không xác định vegetazione
C'è vegetazione lussureggiante in quella zona.
(Có thảm thực vật tươi tốt ở khu vực đó.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La vegetazione lussureggiante copre le colline toscane."

    "Thảm thực vật tươi tốt bao phủ những ngọn đồi ở Tuscany."

  • "La distruzione della vegetazione causa l'erosione del suolo."

    "Sự phá hủy thảm thực vật gây ra xói mòn đất."

  • "Questa regione è nota per la sua ricca vegetazione."

    "Vùng này nổi tiếng với thảm thực vật phong phú."