(Vị trí top_banner)
Hình minh họa flora
B1
sostantivo B1 Thực vật học, Sinh học

flora

/ˈflɔːra/
hệ thực vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "flora"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle specie vegetali che vivono in un determinato territorio o ambiente.

Ý nghĩa của "flora" trong tiếng Việt

Hệ thực vật của một vùng, môi trường sống hoặc thời kỳ địa chất cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "flora"

  • "La flora alpina è molto variegata."

    "Hệ thực vật núi Alps rất đa dạng."

  • "Lo studio della flora locale è fondamentale per la conservazione dell'ambiente."

    "Nghiên cứu hệ thực vật địa phương là rất quan trọng cho việc bảo tồn môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "flora"

Đồng nghĩa

Cách dùng "flora" & Ghi chú

Cách dùng "flora" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'hệ thực vật' trong tiếng Việt, chỉ tập hợp các loài thực vật trong một khu vực cụ thể. Chú ý phát âm khác biệt so với 'fiore' (hoa).

Ngữ pháp & Chia từ "flora" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la flora
La flora del parco è molto varia.
(Hệ thực vật của công viên rất đa dạng.)
Với mạo từ xác định le flore
Le flore alpine sono protette.
(Các loài thực vật núi cao được bảo vệ.)
Với mạo từ không xác định flora
C'è molta flora in questo giardino.
(Có rất nhiều hệ thực vật trong khu vườn này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Nel giardino botanico c'è una flora esotica meravigliosa."

    "Trong vườn bách thảo có một hệ thực vật kỳ lạ tuyệt vời."

  • "La guida ha descritto una flora locale molto rara."

    "Hướng dẫn viên đã mô tả một hệ thực vật địa phương rất quý hiếm."

  • "Durante l'escursione, abbiamo scoperto una flora alpina sorprendente."

    "Trong chuyến du ngoạn, chúng tôi đã khám phá ra một hệ thực vật núi cao đáng kinh ngạc."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La flora alpina è molto varia e colorata."

    "Hệ thực vật núi cao rất đa dạng và đầy màu sắc."

  • "Studiamo la flora del Parco Nazionale d'Abruzzo."

    "Chúng ta nghiên cứu hệ thực vật của Vườn Quốc gia Abruzzo."

  • "La protezione della flora locale è fondamentale per l'ecosistema."

    "Việc bảo vệ hệ thực vật địa phương là rất quan trọng đối với hệ sinh thái."

Danh từ số nhiều
  • "Le flore alpine sono particolarmente delicate e richiedono protezione."

    "Các loài thực vật núi cao đặc biệt mỏng manh và cần được bảo vệ."

  • "Durante la primavera, le flore dei prati si colorano di mille sfumature."

    "Vào mùa xuân, các loài thực vật trên đồng cỏ được tô điểm bằng hàng ngàn sắc thái."

  • "Studiamo le flore locali per comprendere meglio la biodiversità della regione."

    "Chúng ta nghiên cứu các loài thực vật địa phương để hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học của khu vực."