(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veleggiare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Thiên nhiên

veleggiare

/velelˈd͡ʒare/
bay vút lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "veleggiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere o spostarsi sfruttando la forza del vento, senza l'ausilio di remi o motori.

Ý nghĩa của "veleggiare" trong tiếng Việt

bay vút lên cao, bay lượn (không cần đập cánh)

Câu ví dụ tiếng Ý với "veleggiare"

  • "Abbiamo visto un'aquila veleggiare nel cielo."

    "Chúng tôi đã thấy một con đại bàng bay lượn trên bầu trời."

  • "Mi piace veleggiare sul lago durante l'estate."

    "Tôi thích lướt thuyền buồm trên hồ vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "veleggiare"

Đồng nghĩa

planare (lượn)

Cách dùng "veleggiare" & Ghi chú

Cách dùng "veleggiare" đúng ngữ cảnh

Velegiare thường được dùng để chỉ hành động di chuyển bằng thuyền buồm hoặc lướt ván buồm. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng sức gió để di chuyển một cách duyên dáng và không cần nhiều nỗ lực (không cần đập cánh như chim).

Ngữ pháp & Chia từ "veleggiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "veleggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) veleggio
Io veleggio nel Mediterraneo ogni estate.
(Tôi đi thuyền buồm ở Địa Trung Hải mỗi mùa hè.)
tu (bạn) veleggi
Tu veleggi spesso con i tuoi amici?
(Bạn có thường đi thuyền buồm với bạn bè không?)
lui/lei (anh/cô ấy) veleggia
Lei veleggia con grande abilità.
(Cô ấy đi thuyền buồm rất giỏi.)
noi (chúng tôi) veleggiamo
Noi veleggiamo verso l'isola.
(Chúng tôi đang đi thuyền buồm về phía hòn đảo.)
voi (các bạn) veleggiate
Voi veleggiate quando c'è vento forte?
(Các bạn có đi thuyền buồm khi có gió lớn không?)
loro (họ) veleggiano
Loro veleggiano al tramonto.
(Họ đi thuyền buồm lúc hoàng hôn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): veleggiato
"Abbiamo veleggiato per tutta la giornata."
(Chúng tôi đã đi thuyền buồm cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Siamo veleggiati per ore sotto il sole caldo."

    "Chúng tôi đã đi thuyền buồm hàng giờ dưới ánh mặt trời nóng bức."

  • "Avevo veleggiato da solo quando ero più giovane."

    "Tôi đã từng đi thuyền buồm một mình khi tôi còn trẻ."

  • "Sono veleggiati verso l'isola deserta, spinti da un vento favorevole."

    "Họ đã đi thuyền buồm về phía hòn đảo hoang, được đẩy bởi một cơn gió попутный."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Ogni estate, amiamo veleggiare lungo la costa italiana."

    "Mỗi mùa hè, chúng tôi thích đi thuyền dọc theo bờ biển Ý."

  • "Non possiamo veleggiare oggi perché non c'è vento."

    "Chúng ta không thể đi thuyền hôm nay vì không có gió."

  • "Veleggiare al tramonto è un'esperienza indimenticabile."

    "Đi thuyền lúc hoàng hôn là một trải nghiệm khó quên."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Sardegna, si veleggia spesso d'estate."

    "Ở Sardinia, người ta thường đi thuyền buồm vào mùa hè."

  • "Si veleggia volentieri quando c'è una brezza leggera."

    "Người ta thích đi thuyền buồm khi có một làn gió nhẹ."

  • "In questo lago si veleggia solo con vele piccole."

    "Ở hồ này, người ta chỉ đi thuyền buồm với những cánh buồm nhỏ."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che ieri sera Marco e Giulia veleggiassero verso l'isola di Capri."

    "Tôi đã tin rằng tối qua Marco và Giulia đang đi thuyền buồm đến đảo Capri."

  • "Sarebbe stato perfetto se noi veleggiassimo lungo la costa amalfitana durante le vacanze."

    "Sẽ thật hoàn hảo nếu chúng ta đi thuyền buồm dọc theo bờ biển Amalfi trong kỳ nghỉ."

  • "Dubitavo che tu veleggiassi così bene, vista la tua poca esperienza."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có thể đi thuyền buồm giỏi như vậy, xét đến kinh nghiệm ít ỏi của bạn."