(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spostarsi
A2
verbo A2 Giao tiếp hàng ngày

spostarsi

/spoˈstaɾsi/
tránh ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spostarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muoversi lateralmente per fare spazio a qualcuno o qualcosa.

Ý nghĩa của "spostarsi" trong tiếng Việt

Di chuyển sang một bên để cho phép ai đó hoặc cái gì đó đi qua.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spostarsi"

  • "Scusi, devo passare. Può spostarsi, per favore?"

    "Xin lỗi, tôi cần đi qua. Bạn có thể tránh ra được không?"

  • "Si sposti, altrimenti non vedrà lo spettacolo."

    "Hãy tránh ra, nếu không bạn sẽ không thấy buổi biểu diễn đâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spostarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "spostarsi" & Ghi chú

Cách dùng "spostarsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'spostarsi' thường được sử dụng khi bạn chủ động di chuyển để nhường đường. Cần phân biệt với 'scansare' mang nghĩa tránh né một vật thể chuyển động hoặc một tình huống nguy hiểm.

Ngữ pháp & Chia từ "spostarsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "spostarsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi sposto
Io mi sposto in autobus per andare al lavoro.
(Tôi đi xe buýt để đi làm.)
tu (bạn) ti sposti
Tu ti sposti spesso per lavoro?
(Bạn có thường xuyên di chuyển vì công việc không?)
lui/lei (anh/cô ấy) si sposta
Lei si sposta in bicicletta per fare esercizio.
(Cô ấy di chuyển bằng xe đạp để tập thể dục.)
noi (chúng tôi) ci spostiamo
Noi ci spostiamo in treno per le vacanze.
(Chúng tôi di chuyển bằng tàu hỏa cho kỳ nghỉ.)
voi (các bạn) vi spostate
Voi vi spostate in macchina durante il fine settimana?
(Các bạn có di chuyển bằng xe hơi vào cuối tuần không?)
loro (họ) si spostano
Loro si spostano all'estero per studiare.
(Họ di chuyển ra nước ngoài để học tập.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): spostato
"Mi sono spostato a Roma l'anno scorso."
(Tôi đã chuyển đến Rome năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se mi fossi spostato di lato, avresti avuto una visuale migliore."

    "Nếu tôi đã dịch sang một bên, bạn đã có một tầm nhìn tốt hơn."

  • "Se ci spostassimo un po', tutti potrebbero sedersi."

    "Nếu chúng ta dịch chuyển một chút, mọi người có thể ngồi xuống."

  • "Se si fosse spostato, l'auto non avrebbe subito danni."

    "Nếu anh ấy/cô ấy đã di chuyển đi, chiếc xe đã không bị hư hại."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, mi spostavo sempre per far sedere la nonna sull'autobus."

    "Khi còn bé, tôi luôn dịch chuyển để bà tôi có thể ngồi trên xe buýt."

  • "Quando suonavano alla porta, ci spostavamo rapidamente per non farci vedere."

    "Khi có người bấm chuông cửa, chúng tôi dịch chuyển nhanh chóng để không bị nhìn thấy."

  • "Mentre il fotografo scattava, tutti si spostavano leggermente per creare una composizione migliore."

    "Trong khi nhiếp ảnh gia chụp ảnh, mọi người hơi dịch chuyển để tạo bố cục tốt hơn."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La macchina è stata spostata per permettere al camion di parcheggiare."

    "Chiếc xe đã được di chuyển để cho phép xe tải đậu."

  • "I tavoli devono essere spostati per creare più spazio nella sala."

    "Những chiếc bàn cần được di chuyển để tạo thêm không gian trong phòng."

  • "La folla si è spostata per far passare l'ambulanza."

    "Đám đông đã tự động dạt ra để xe cứu thương đi qua."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In autobus, ci si deve spostare per far sedere gli anziani."

    "Trên xe buýt, người ta nên nhường chỗ để người lớn tuổi ngồi."

  • "Durante i concerti, si è costretti a spostarsi continuamente per vedere il palco."

    "Trong các buổi hòa nhạc, người ta bị buộc phải di chuyển liên tục để nhìn thấy sân khấu."

  • "Nei musei affollati, si deve spostarsi con cautela per non urtare le opere d'arte."

    "Trong các viện bảo tàng đông đúc, người ta phải di chuyển cẩn thận để không va vào các tác phẩm nghệ thuật."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che Maria si spostasse per far sedere l'anziana signora."

    "Tôi đã tin rằng Maria sẽ nhường chỗ để cụ bà lớn tuổi ngồi."

  • "Sarebbe stato meglio se vi foste spostati dalla porta per far passare i soccorritori."

    "Sẽ tốt hơn nếu các bạn đã tránh khỏi cửa để nhân viên cứu hộ có thể đi qua."

  • "Dubitavo che si spostassero in tempo per evitare l'incidente."

    "Tôi đã nghi ngờ rằng họ có thể di chuyển kịp thời để tránh tai nạn."