(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vendicarsi
B2
verbo riflessivo B2 Giao tiếp hàng ngày

vendicarsi

/ven.diˈkar.si/
Trả đũa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vendicarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere ad altri il male ricevuto, rivalersi di un'offesa o di un danno subito.

Ý nghĩa của "vendicarsi" trong tiếng Việt

Trả đũa, trả thù ai đó vì điều gì họ đã làm với bạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vendicarsi"

  • "Si è vendicato del torto subito."

    "Anh ấy đã trả thù cho sự bất công mà anh ấy phải chịu."

  • "Non vendicarti, perdona!"

    "Đừng trả thù, hãy tha thứ!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vendicarsi"

Đồng nghĩa

rivalersi (báo thù, trả đũa) rivalere (trả thù, báo oán)

Trái nghĩa

Cách dùng "vendicarsi" & Ghi chú

Cách dùng "vendicarsi" đúng ngữ cảnh

Vendicarsi nghĩa là tự mình trả thù, hành động trả đũa trực tiếp lên người đã gây ra thiệt hại cho mình. Cần phân biệt với 'fare vendetta' mang nghĩa trả thù nói chung, đôi khi có thể thông qua người khác hoặc bằng những hành động gián tiếp.

Ngữ pháp & Chia từ "vendicarsi" (Grammatica)