vendicarsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "vendicarsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere ad altri il male ricevuto, rivalersi di un'offesa o di un danno subito.
Ý nghĩa của "vendicarsi" trong tiếng Việt
Trả đũa, trả thù ai đó vì điều gì họ đã làm với bạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vendicarsi"
-
"Si è vendicato del torto subito."
"Anh ấy đã trả thù cho sự bất công mà anh ấy phải chịu."
-
"Non vendicarti, perdona!"
"Đừng trả thù, hãy tha thứ!"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vendicarsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vendicarsi" & Ghi chú
Cách dùng "vendicarsi" đúng ngữ cảnh
Vendicarsi nghĩa là tự mình trả thù, hành động trả đũa trực tiếp lên người đã gây ra thiệt hại cho mình. Cần phân biệt với 'fare vendetta' mang nghĩa trả thù nói chung, đôi khi có thể thông qua người khác hoặc bằng những hành động gián tiếp.