(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perdonare
A2
verbo A2 Chung

perdonare

/per.doˈna.re/
tha thứ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perdonare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rimettere una colpa, un'offesa; non serbare rancore.

Ý nghĩa của "perdonare" trong tiếng Việt

Tha thứ cho ai đó, không trừng phạt hoặc bắt làm một việc gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perdonare"

  • "Devi perdonare i suoi errori."

    "Bạn phải tha thứ cho những lỗi lầm của anh ấy."

  • "Ti perdono per quello che hai fatto."

    "Tôi tha thứ cho bạn vì những gì bạn đã làm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perdonare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "perdonare" & Ghi chú

Cách dùng "perdonare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'perdonare' mang nghĩa tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của ai đó. Cần phân biệt với 'scusare' (xin lỗi) và 'assolvere' (tha bổng, tuyên bố vô tội).

Ngữ pháp & Chia từ "perdonare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "perdonare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) perdono
Io perdono facilmente, ma non dimentico.
(Tôi dễ dàng tha thứ, nhưng không quên.)
tu (bạn) perdoni
Tu perdoni sempre tutti?
(Bạn luôn tha thứ cho mọi người sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) perdona
Lui perdona gli altri con facilità.
(Anh ấy tha thứ cho người khác một cách dễ dàng.)
noi (chúng tôi) perdoniamo
Noi perdoniamo i tuoi sbagli.
(Chúng tôi tha thứ cho những sai lầm của bạn.)
voi (các bạn) perdonate
Voi perdonate sempre i vostri nemici?
(Các bạn luôn tha thứ cho kẻ thù của mình sao?)
loro (họ) perdonano
Loro perdonano ma non dimenticano.
(Họ tha thứ nhưng không quên.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): perdonato
"Ho perdonato il suo errore."
(Tôi đã tha thứ cho lỗi của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Perdona, ti prego, non volevo offenderti."

    "Hãy tha thứ cho tôi, làm ơn, tôi không muốn xúc phạm bạn."

  • "Perdoniamo i nostri nemici, è un atto di grande umanità."

    "Chúng ta hãy tha thứ cho kẻ thù của mình, đó là một hành động nhân văn cao cả."

  • "Non perdonare chi ti fa del male intenzionalmente!"

    "Đừng tha thứ cho những ai cố tình làm hại bạn!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho perdonato a mio fratello per aver rotto il mio giocattolo."

    "Tôi đã tha thứ cho em trai vì đã làm hỏng đồ chơi của tôi."

  • "Non ti ho ancora perdonato per quello che hai detto."

    "Tôi vẫn chưa tha thứ cho bạn vì những gì bạn đã nói."

  • "Abbiamo perdonato i nostri nemici, cercando di costruire un futuro migliore."

    "Chúng tôi đã tha thứ cho kẻ thù của mình, cố gắng xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui mi perdoni per quello che ho fatto."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ tha thứ cho tôi vì những gì tôi đã làm."

  • "È importante che tu lo perdoni, altrimenti non potrai andare avanti."

    "Điều quan trọng là bạn phải tha thứ cho anh ấy, nếu không bạn sẽ không thể tiến xa hơn."

  • "Non credo che loro mi perdonino facilmente per questo errore."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ dễ dàng tha thứ cho tôi vì lỗi này."