perdonare
Định nghĩa & Giải nghĩa "perdonare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rimettere una colpa, un'offesa; non serbare rancore.
Ý nghĩa của "perdonare" trong tiếng Việt
Tha thứ cho ai đó, không trừng phạt hoặc bắt làm một việc gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "perdonare"
-
"Devi perdonare i suoi errori."
"Bạn phải tha thứ cho những lỗi lầm của anh ấy."
-
"Ti perdono per quello che hai fatto."
"Tôi tha thứ cho bạn vì những gì bạn đã làm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perdonare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "perdonare" & Ghi chú
Cách dùng "perdonare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'perdonare' mang nghĩa tha thứ, bỏ qua lỗi lầm của ai đó. Cần phân biệt với 'scusare' (xin lỗi) và 'assolvere' (tha bổng, tuyên bố vô tội).
Ngữ pháp & Chia từ "perdonare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "perdonare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | perdono |
Io perdono facilmente, ma non dimentico.
(Tôi dễ dàng tha thứ, nhưng không quên.)
|
| tu (bạn) | perdoni |
Tu perdoni sempre tutti?
(Bạn luôn tha thứ cho mọi người sao?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | perdona |
Lui perdona gli altri con facilità.
(Anh ấy tha thứ cho người khác một cách dễ dàng.)
|
| noi (chúng tôi) | perdoniamo |
Noi perdoniamo i tuoi sbagli.
(Chúng tôi tha thứ cho những sai lầm của bạn.)
|
| voi (các bạn) | perdonate |
Voi perdonate sempre i vostri nemici?
(Các bạn luôn tha thứ cho kẻ thù của mình sao?)
|
| loro (họ) | perdonano |
Loro perdonano ma non dimenticano.
(Họ tha thứ nhưng không quên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Perdona, ti prego, non volevo offenderti."
"Hãy tha thứ cho tôi, làm ơn, tôi không muốn xúc phạm bạn."
-
"Perdoniamo i nostri nemici, è un atto di grande umanità."
"Chúng ta hãy tha thứ cho kẻ thù của mình, đó là một hành động nhân văn cao cả."
-
"Non perdonare chi ti fa del male intenzionalmente!"
"Đừng tha thứ cho những ai cố tình làm hại bạn!"
-
"Ho perdonato a mio fratello per aver rotto il mio giocattolo."
"Tôi đã tha thứ cho em trai vì đã làm hỏng đồ chơi của tôi."
-
"Non ti ho ancora perdonato per quello che hai detto."
"Tôi vẫn chưa tha thứ cho bạn vì những gì bạn đã nói."
-
"Abbiamo perdonato i nostri nemici, cercando di costruire un futuro migliore."
"Chúng tôi đã tha thứ cho kẻ thù của mình, cố gắng xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"Dubito che lui mi perdoni per quello che ho fatto."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ tha thứ cho tôi vì những gì tôi đã làm."
-
"È importante che tu lo perdoni, altrimenti non potrai andare avanti."
"Điều quan trọng là bạn phải tha thứ cho anh ấy, nếu không bạn sẽ không thể tiến xa hơn."
-
"Non credo che loro mi perdonino facilmente per questo errore."
"Tôi không nghĩ rằng họ sẽ dễ dàng tha thứ cho tôi vì lỗi này."