venerare
Định nghĩa & Giải nghĩa "venerare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere un sentimento di profondo rispetto e ammirazione per qualcuno o qualcosa, spesso con connotazioni religiose o spirituali.
Ý nghĩa của "venerare" trong tiếng Việt
Kính trọng sâu sắc; coi như thiêng liêng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "venerare"
-
"Gli antichi Romani veneravano i loro dei."
"Người La Mã cổ đại tôn kính các vị thần của họ."
-
"La comunità locale venera la santa patrona."
"Cộng đồng địa phương tôn kính vị thánh bảo trợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venerare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "venerare" & Ghi chú
Cách dùng "venerare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'kính trọng' có thể được dịch thành 'venerare' khi nó mang ý nghĩa tôn kính sâu sắc, gần như thiêng liêng. Tuy nhiên, cần phân biệt với các từ như 'rispettare' (tôn trọng) hoặc 'ammirare' (ngưỡng mộ), vì 'venerare' mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "venerare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "venerare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | venero |
Io venero la saggezza degli anziani.
(Tôi tôn trọng sự khôn ngoan của người lớn tuổi.)
|
| tu (bạn) | veneri |
Tu veneri i tuoi genitori.
(Bạn tôn kính cha mẹ của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | venera |
Lei venera la natura.
(Cô ấy tôn kính thiên nhiên.)
|
| noi (chúng tôi) | veneriamo |
Noi veneriamo la memoria dei caduti.
(Chúng tôi tôn kính ký ức của những người đã ngã xuống.)
|
| voi (các bạn) | venerate |
Voi venerate le tradizioni antiche.
(Các bạn tôn kính những truyền thống cổ xưa.)
|
| loro (họ) | venerano |
Loro venerano gli eroi nazionali.
(Họ tôn kính các anh hùng dân tộc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Molti fedeli hanno venerato San Francesco per la sua umiltà."
"Nhiều tín đồ đã tôn kính Thánh Phanxicô vì sự khiêm nhường của ngài."
-
"È stato venerato come un eroe dopo aver salvato molte vite."
"Anh ấy đã được tôn kính như một người hùng sau khi cứu nhiều mạng sống."
-
"Le opere d'arte sono venerate da generazioni."
"Những tác phẩm nghệ thuật được các thế hệ tôn kính."
-
"Ho venerato i miei nonni per la loro saggezza e pazienza."
"Tôi đã tôn kính ông bà của mình vì sự khôn ngoan và kiên nhẫn của họ."
-
"Abbiamo venerato la Madonna durante il nostro pellegrinaggio a Lourdes."
"Chúng tôi đã tôn kính Đức Mẹ Đồng Trinh trong cuộc hành hương đến Lourdes."
-
"Loro hanno venerato quel santo per i miracoli che ha compiuto."
"Họ đã tôn kính vị thánh đó vì những phép lạ mà ngài đã thực hiện."