(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disprezzare
B2
verbo transitivo B2 General Usage

disprezzare

/dispretˈtsare/
xem thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disprezzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Considerare qualcuno o qualcosa di poco valore, non degno di stima o attenzione.

Ý nghĩa của "disprezzare" trong tiếng Việt

Không biết trân trọng, coi nhẹ, xem thường (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt là do quá quen thuộc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disprezzare"

  • "Non devi disprezzare il suo lavoro solo perché è giovane."

    "Bạn không nên xem thường công việc của anh ấy chỉ vì anh ấy còn trẻ."

  • "Disprezza le persone che si vantano troppo."

    "Anh ta xem thường những người khoe khoang quá nhiều."

Cách dùng "disprezzare" & Ghi chú

Cách dùng "disprezzare" đúng ngữ cảnh

Diễn tả thái độ coi thường, không tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó. Thường được dùng khi ai đó đánh giá thấp giá trị của một người hoặc vật. Cần phân biệt với 'sottovalutare' (đánh giá thấp) vì 'disprezzare' mang nghĩa khinh miệt hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "disprezzare" (Grammatica)