disprezzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "disprezzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Considerare qualcuno o qualcosa di poco valore, non degno di stima o attenzione.
Ý nghĩa của "disprezzare" trong tiếng Việt
Không biết trân trọng, coi nhẹ, xem thường (ai đó hoặc điều gì đó), đặc biệt là do quá quen thuộc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disprezzare"
-
"Non devi disprezzare il suo lavoro solo perché è giovane."
"Bạn không nên xem thường công việc của anh ấy chỉ vì anh ấy còn trẻ."
-
"Disprezza le persone che si vantano troppo."
"Anh ta xem thường những người khoe khoang quá nhiều."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disprezzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disprezzare" & Ghi chú
Cách dùng "disprezzare" đúng ngữ cảnh
Diễn tả thái độ coi thường, không tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó. Thường được dùng khi ai đó đánh giá thấp giá trị của một người hoặc vật. Cần phân biệt với 'sottovalutare' (đánh giá thấp) vì 'disprezzare' mang nghĩa khinh miệt hơn.