(Vị trí top_banner)
Hình minh họa venerato
B2
aggettivo B2 Tôn giáo, Văn hóa

venerato

/veneˈrato/
được tôn thờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venerato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Oggetto di grande rispetto e devozione, considerato sacro o degno di adorazione.

Ý nghĩa của "venerato" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'worship': tôn thờ, sùng bái một vị thần hoặc vật thiêng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "venerato"

  • "Era venerato come un santo per la sua bontà."

    "Ông ta được tôn thờ như một vị thánh vì lòng tốt của mình."

  • "La dea era venerata in tutto il regno."

    "Nữ thần được tôn thờ trên khắp vương quốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venerato"

Đồng nghĩa

adorato (được ngưỡng mộ) riverito (được kính trọng)

Trái nghĩa

Cách dùng "venerato" & Ghi chú

Cách dùng "venerato" đúng ngữ cảnh

Từ 'venerato' mang ý nghĩa được tôn kính, sùng bái. Nó thường được sử dụng để chỉ các vị thần, các nhân vật lịch sử quan trọng hoặc những người có phẩm chất đặc biệt được ngưỡng mộ.

Ngữ pháp & Chia từ "venerato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel venerato maestro ha ispirato generazioni di studenti."

    "Vị giáo sư đáng kính đó đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ sinh viên."

  • "Quei venerati monumenti rappresentano la storia della nostra città."

    "Những tượng đài đáng kính đó đại diện cho lịch sử của thành phố chúng ta."

  • "Bello e venerato, l'antico albero si ergeva maestoso nel parco."

    "Đẹp đẽ và đáng kính, cây cổ thụ đứng sừng sững uy nghi trong công viên."