(Vị trí top_banner)
Hình minh họa devozione
B1
sostantivo B1 Tôn giáo/Đạo đức

devozione

/devoˈtsjone/
lòng sùng đạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "devozione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento religioso intenso e profondo; profondo attaccamento a una persona, a un'idea, a una causa.

Ý nghĩa của "devozione" trong tiếng Việt

Sự sùng đạo sâu sắc; lòng mộ đạo, sự thành tâm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "devozione"

  • "La sua devozione alla Madonna è nota a tutti."

    "Lòng sùng kính Đức Mẹ của cô ấy được mọi người biết đến."

  • "Ha dedicato la sua vita con devozione alla ricerca scientifica."

    "Anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình một cách thành tâm cho nghiên cứu khoa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "devozione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

empietà (sự vô đạo, sự bất kính)

Cách dùng "devozione" & Ghi chú

Cách dùng "devozione" đúng ngữ cảnh

Từ "devozione" diễn tả lòng sùng đạo, sự mộ đạo sâu sắc. Nó bao hàm sự thành tâm, tận tụy và kính trọng đối với tôn giáo, một vị thần, hoặc một người, ý tưởng nào đó. Cần phân biệt với "religiosità", vốn mang nghĩa chung hơn về tính chất tôn giáo.

Ngữ pháp & Chia từ "devozione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la devozione
La devozione alla Madonna è molto sentita in Italia.
(Sự sùng kính Đức Mẹ rất được cảm nhận sâu sắc ở Ý.)
Với mạo từ xác định le devozioni
Le devozioni popolari sono spesso legate a tradizioni locali.
(Những sự sùng kính dân gian thường gắn liền với các truyền thống địa phương.)
Với mạo từ không xác định una devozione
Ha mostrato una devozione incredibile al suo lavoro.
(Anh ấy đã thể hiện một sự tận tâm đáng kinh ngạc cho công việc của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le devozioni popolari sono spesso espressioni di una fede sincera."

    "Những lòng sùng kính dân gian thường là biểu hiện của một đức tin chân thành."

  • "Le devozioni di Maria erano note in tutto il paese."

    "Những sự sùng kính đối với Đức Mẹ Maria được biết đến trên khắp đất nước."

  • "Le sue devozioni lo portarono a donare tutti i suoi averi ai poveri."

    "Những sự sùng kính của anh ấy đã khiến anh ấy hiến tặng tất cả tài sản của mình cho người nghèo."