(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdognolo
B1
aggettivo B1 Mô tả màu sắc/Thiên nhiên

verdognolo

/ver.doɲˈɲɔ.lo/
ánh lục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verdognolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di colore tendente al verde, con una sfumatura di verde.

Ý nghĩa của "verdognolo" trong tiếng Việt

Có màu hơi xanh lục, ánh lục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "verdognolo"

  • "Il cielo aveva un colore verdognolo prima del temporale."

    "Bầu trời có màu ánh lục trước cơn bão."

  • "I suoi occhi avevano un riflesso verdognolo."

    "Mắt anh ấy có ánh lục."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verdognolo"

Đồng nghĩa

verde chiaro (xanh lá cây nhạt) tendente al verde (hơi hướng xanh lá cây)

Cách dùng "verdognolo" & Ghi chú

Cách dùng "verdognolo" đúng ngữ cảnh

Ánh lục chỉ một màu có sắc thái hơi xanh lá cây. Trong tiếng Ý, 'verdognolo' được dùng để diễn tả sự pha trộn này. Cần phân biệt với 'verde' (xanh lá cây) đơn thuần.

Ngữ pháp & Chia từ "verdognolo" (Grammatica)