sfumatura
Định nghĩa & Giải nghĩa "sfumatura"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Leggera variazione di colore, tono o aspetto.
Ý nghĩa của "sfumatura" trong tiếng Việt
Sắc thái hoặc biến thể của một màu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sfumatura"
-
"Il cielo al tramonto aveva sfumature di rosa e arancione."
"Bầu trời lúc hoàng hôn có những sắc thái hồng và cam."
-
"La sua voce aveva una sfumatura di tristezza che non avevo mai notato prima."
"Trong giọng nói của cô ấy có một sắc thái buồn mà tôi chưa từng nhận thấy trước đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfumatura"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sfumatura" & Ghi chú
Cách dùng "sfumatura" đúng ngữ cảnh
Từ 'sfumatura' trong tiếng Ý dùng để chỉ sự khác biệt rất nhỏ, tinh tế về màu sắc hoặc ý nghĩa. Nó tương đương với 'sắc thái' trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa về sự tinh tế và khó nhận biết rõ ràng.
Ngữ pháp & Chia từ "sfumatura" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sfumatura |
La sfumatura di colore nel cielo era incredibile.
(Sắc thái màu trên bầu trời thật đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ xác định | le sfumature |
Le sfumature del suo carattere sono complesse.
(Những sắc thái trong tính cách của anh ấy rất phức tạp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sfumatura |
C'è una sfumatura di tristezza nel suo sorriso.
(Có một chút sắc thái buồn trong nụ cười của cô ấy.)
|