(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sfumatura
B1
sostantivo B1 Tổng quát

sfumatura

/sfumaˈtura/
sắc thái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sfumatura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Leggera variazione di colore, tono o aspetto.

Ý nghĩa của "sfumatura" trong tiếng Việt

Sắc thái hoặc biến thể của một màu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sfumatura"

  • "Il cielo al tramonto aveva sfumature di rosa e arancione."

    "Bầu trời lúc hoàng hôn có những sắc thái hồng và cam."

  • "La sua voce aveva una sfumatura di tristezza che non avevo mai notato prima."

    "Trong giọng nói của cô ấy có một sắc thái buồn mà tôi chưa từng nhận thấy trước đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sfumatura"

Đồng nghĩa

gradazione (Sự chuyển màu) variazione (Sự biến đổi)

Cách dùng "sfumatura" & Ghi chú

Cách dùng "sfumatura" đúng ngữ cảnh

Từ 'sfumatura' trong tiếng Ý dùng để chỉ sự khác biệt rất nhỏ, tinh tế về màu sắc hoặc ý nghĩa. Nó tương đương với 'sắc thái' trong tiếng Việt, nhưng thường mang ý nghĩa về sự tinh tế và khó nhận biết rõ ràng.

Ngữ pháp & Chia từ "sfumatura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la sfumatura
La sfumatura di colore nel cielo era incredibile.
(Sắc thái màu trên bầu trời thật đáng kinh ngạc.)
Với mạo từ xác định le sfumature
Le sfumature del suo carattere sono complesse.
(Những sắc thái trong tính cách của anh ấy rất phức tạp.)
Với mạo từ không xác định una sfumatura
C'è una sfumatura di tristezza nel suo sorriso.
(Có một chút sắc thái buồn trong nụ cười của cô ấy.)