verosimiglianza
Định nghĩa & Giải nghĩa "verosimiglianza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aspetto di ciò che è verosimile, che ha l'apparenza di verità.
Ý nghĩa của "verosimiglianza" trong tiếng Việt
Tính chất có thể tin được, khả năng được tin; độ правдоподобности.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verosimiglianza"
-
"La verosimiglianza della sua storia mi ha convinto ad aiutarlo."
"Tính правдоподобности câu chuyện của anh ấy đã thuyết phục tôi giúp đỡ anh ấy."
-
"Il romanzo è caratterizzato da una grande verosimiglianza psicologica dei personaggi."
"Cuốn tiểu thuyết được đặc trưng bởi tính правдоподобности tâm lý lớn của các nhân vật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verosimiglianza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "verosimiglianza" & Ghi chú
Cách dùng "verosimiglianza" đúng ngữ cảnh
Từ 'verosimiglianza' chỉ tính chất có vẻ thật, có thể tin được của một điều gì đó. Nó khác với 'realtà' (thực tế) ở chỗ 'verosimiglianza' chỉ là sự giống với sự thật, không nhất thiết là sự thật.
Ngữ pháp & Chia từ "verosimiglianza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la verosimiglianza |
La verosimiglianza della sua storia mi ha colpito molto.
(Tính xác thực trong câu chuyện của anh ấy đã gây ấn tượng mạnh với tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | le verosimiglianze |
Le verosimiglianze tra i due eventi sono sorprendenti.
(Sự tương đồng giữa hai sự kiện thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una verosimiglianza |
C'era una certa verosimiglianza nella sua spiegazione.
(Có một sự hợp lý nhất định trong lời giải thích của anh ấy.)
|