credibilità
Định nghĩa & Giải nghĩa "credibilità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La qualità di essere credibile; la capacità di essere creduto o considerato affidabile.
Ý nghĩa của "credibilità" trong tiếng Việt
Phẩm chất đáng tin cậy; sự tín nhiệm; khả năng được tin cậy.
Câu ví dụ tiếng Ý với "credibilità"
-
"La credibilità del testimone è stata messa in discussione."
"Tính đáng tin của nhân chứng đã bị nghi ngờ."
-
"L'azienda ha perso credibilità a causa dello scandalo."
"Công ty đã mất tính đáng tin vì vụ bê bối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credibilità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "credibilità" & Ghi chú
Cách dùng "credibilità" đúng ngữ cảnh
Từ "credibilità" trong tiếng Ý tương đương với "tính đáng tin" trong tiếng Việt. Nó chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người hoặc vật gì đó có thể được tin tưởng hoặc tin cậy. Cần phân biệt với "affidabilità" (độ tin cậy) là khả năng thực hiện hoặc hoạt động tốt.
Ngữ pháp & Chia từ "credibilità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la credibilità |
La credibilità del politico è stata messa in discussione.
(Uy tín của chính trị gia đã bị nghi ngờ.)
|
| Với mạo từ xác định | le credibilità |
Le credibilità delle fonti di notizie online variano notevolmente.
(Độ tin cậy của các nguồn tin trực tuyến khác nhau đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | una credibilità |
Ha costruito una credibilità invidiabile nel suo campo.
(Anh ấy đã xây dựng được một uy tín đáng ghen tị trong lĩnh vực của mình.)
|