(Vị trí top_banner)
Hình minh họa credibilità
B1
sostantivo B1 Đạo đức, Tâm lý học, Kinh doanh

credibilità

/kre.di.bi.liˈta/
tính đáng tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "credibilità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La qualità di essere credibile; la capacità di essere creduto o considerato affidabile.

Ý nghĩa của "credibilità" trong tiếng Việt

Phẩm chất đáng tin cậy; sự tín nhiệm; khả năng được tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "credibilità"

  • "La credibilità del testimone è stata messa in discussione."

    "Tính đáng tin của nhân chứng đã bị nghi ngờ."

  • "L'azienda ha perso credibilità a causa dello scandalo."

    "Công ty đã mất tính đáng tin vì vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credibilità"

Đồng nghĩa

attendibilità (tính xác thực) fidatezza (sự đáng tin cậy)

Trái nghĩa

Cách dùng "credibilità" & Ghi chú

Cách dùng "credibilità" đúng ngữ cảnh

Từ "credibilità" trong tiếng Ý tương đương với "tính đáng tin" trong tiếng Việt. Nó chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người hoặc vật gì đó có thể được tin tưởng hoặc tin cậy. Cần phân biệt với "affidabilità" (độ tin cậy) là khả năng thực hiện hoặc hoạt động tốt.

Ngữ pháp & Chia từ "credibilità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la credibilità
La credibilità del politico è stata messa in discussione.
(Uy tín của chính trị gia đã bị nghi ngờ.)
Với mạo từ xác định le credibilità
Le credibilità delle fonti di notizie online variano notevolmente.
(Độ tin cậy của các nguồn tin trực tuyến khác nhau đáng kể.)
Với mạo từ không xác định una credibilità
Ha costruito una credibilità invidiabile nel suo campo.
(Anh ấy đã xây dựng được một uy tín đáng ghen tị trong lĩnh vực của mình.)