(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertebra
B1
sostantivo B1 Y học

vertebra

/verˈtɛbra/
đốt sống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vertebra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuno degli elementi ossei che costituiscono la colonna vertebrale.

Ý nghĩa của "vertebra" trong tiếng Việt

Một đốt xương sống; đốt sống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vertebra"

  • "La vertebra lombare è una delle più grandi vertebre della colonna vertebrale."

    "Đốt sống thắt lưng là một trong những đốt sống lớn nhất của cột sống."

  • "Il medico ha esaminato attentamente le vertebre del paziente."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận các đốt sống của bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vertebra"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "vertebra" & Ghi chú

Cách dùng "vertebra" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'vertebra' là danh từ giống cái (femminile), thường dùng ở dạng số nhiều 'vertebre'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'vertebra' (một đốt sống) và 'colonna vertebrale' (cột sống).

Ngữ pháp & Chia từ "vertebra" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vertebra
La vertebra è una delle ossa che compongono la colonna vertebrale.
(Đốt sống là một trong những xương cấu tạo nên cột sống.)
Với mạo từ xác định le vertebre
Le vertebre cervicali sono sette.
(Có bảy đốt sống cổ.)
Với mạo từ không xác định una vertebra
Una vertebra lussata può causare dolore intenso.
(Một đốt sống bị trật khớp có thể gây ra đau dữ dội.)