vertebra
Định nghĩa & Giải nghĩa "vertebra"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ciascuno degli elementi ossei che costituiscono la colonna vertebrale.
Ý nghĩa của "vertebra" trong tiếng Việt
Một đốt xương sống; đốt sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vertebra"
-
"La vertebra lombare è una delle più grandi vertebre della colonna vertebrale."
"Đốt sống thắt lưng là một trong những đốt sống lớn nhất của cột sống."
-
"Il medico ha esaminato attentamente le vertebre del paziente."
"Bác sĩ đã kiểm tra cẩn thận các đốt sống của bệnh nhân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vertebra"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "vertebra" & Ghi chú
Cách dùng "vertebra" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'vertebra' là danh từ giống cái (femminile), thường dùng ở dạng số nhiều 'vertebre'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'vertebra' (một đốt sống) và 'colonna vertebrale' (cột sống).
Ngữ pháp & Chia từ "vertebra" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la vertebra |
La vertebra è una delle ossa che compongono la colonna vertebrale.
(Đốt sống là một trong những xương cấu tạo nên cột sống.)
|
| Với mạo từ xác định | le vertebre |
Le vertebre cervicali sono sette.
(Có bảy đốt sống cổ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una vertebra |
Una vertebra lussata può causare dolore intenso.
(Một đốt sống bị trật khớp có thể gây ra đau dữ dội.)
|