vertebrale
Định nghĩa & Giải nghĩa "vertebrale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo o appartenente a una vertebra o alla colonna vertebrale.
Ý nghĩa của "vertebrale" trong tiếng Việt
Liên quan đến đốt sống hoặc cột sống.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vertebrale"
-
"Il canale vertebrale protegge il midollo spinale."
"Ống sống bảo vệ tủy sống."
-
"La colonna vertebrale è formata da 33 vertebre."
"Cột sống được hình thành từ 33 đốt sống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vertebrale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vertebrale" & Ghi chú
Cách dùng "vertebrale" đúng ngữ cảnh
Tính từ này mô tả những gì liên quan đến đốt sống hoặc cột sống. Cần phân biệt với các từ chỉ bệnh liên quan đến cột sống.
Ngữ pháp & Chia từ "vertebrale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La risonanza magnetica ha mostrato un danno vertebrale più grave rispetto alla radiografia."
"Chụp cộng hưởng từ cho thấy tổn thương đốt sống nghiêm trọng hơn so với chụp X-quang."
-
"Questo è il problema vertebrale meno grave che abbia mai visto in un atleta di questo livello."
"Đây là vấn đề về đốt sống ít nghiêm trọng nhất mà tôi từng thấy ở một vận động viên ở cấp độ này."
-
"Il dolore vertebrale è tanto fastidioso quanto quello muscolare, ma spesso più persistente."
"Đau đốt sống khó chịu như đau cơ, nhưng thường dai dẳng hơn."