(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vertebrato
B1
sostantivo B1 Sinh học, Động vật học

vertebrato

/verteˈbrato/
động vật có xương sống
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vertebrato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Animale provvisto di colonna vertebrale.

Ý nghĩa của "vertebrato" trong tiếng Việt

Động vật có xương sống, là động vật thuộc một nhóm lớn được phân biệt bởi sự sở hữu xương sống hoặc cột sống, bao gồm động vật có vú, chim, bò sát, lưỡng cư và cá.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vertebrato"

  • "I mammiferi sono vertebrati."

    "Động vật có vú là động vật có xương sống."

  • "La colonna vertebrale è una caratteristica dei vertebrati."

    "Cột sống là một đặc điểm của động vật có xương sống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vertebrato"

Đồng nghĩa

animale vertebrato (động vật có xương sống)

Cách dùng "vertebrato" & Ghi chú

Cách dùng "vertebrato" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'vertebrato' dùng để chỉ nhóm động vật có xương sống. Cần chú ý đến giống đực của danh từ (il vertebrato) và dạng số nhiều (i vertebrati).

Ngữ pháp & Chia từ "vertebrato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vertebrato
Il vertebrato ha una colonna vertebrale.
(Động vật có xương sống có cột sống.)
Với mạo từ xác định i vertebrati
I vertebrati sono un gruppo diversificato di animali.
(Động vật có xương sống là một nhóm động vật đa dạng.)
Với mạo từ không xác định un vertebrato
Un vertebrato è un animale con una spina dorsale.
(Một động vật có xương sống là một động vật có xương sống lưng.)