verticalmente
/vertikalˈmente/
theo chiều dọc
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "verticalmente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In direzione verticale; lungo una linea verticale.
Ý nghĩa của "verticalmente" trong tiếng Việt
Theo chiều dọc, theo chiều dài; xét về độ dài hoặc thời gian; trong một khoảng thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verticalmente"
-
"La pioggia cadeva verticalmente."
"Mưa rơi theo chiều dọc."
-
"Abbiamo sollevato il carico verticalmente con una carrucola."
"Chúng tôi nâng vật nặng lên theo chiều dọc bằng ròng rọc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verticalmente"
Đồng nghĩa
Cách dùng "verticalmente" & Ghi chú
Cách dùng "verticalmente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'theo chiều dọc' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ hướng hoặc vị trí theo chiều thẳng đứng.