(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verticale
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

verticale

/vertiˈkaːle/
thẳng đứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "verticale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è perpendicolare al piano orizzontale; retto, eretto.

Ý nghĩa của "verticale" trong tiếng Việt

Thẳng đứng; vuông góc với mặt đất hoặc đường cơ sở.

Câu ví dụ tiếng Ý với "verticale"

  • "La torre è perfettamente verticale."

    "Tháp hoàn toàn thẳng đứng."

  • "Abbiamo dipinto delle strisce verticali sul muro."

    "Chúng tôi đã sơn những sọc thẳng đứng trên tường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verticale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "verticale" & Ghi chú

Cách dùng "verticale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'verticale' thường được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc đường thẳng đứng, vuông góc với mặt đất. Cần phân biệt với 'dritto' có nghĩa là thẳng nhưng không nhất thiết phải thẳng đứng.

Ngữ pháp & Chia từ "verticale" (Grammatica)