verticale
Định nghĩa & Giải nghĩa "verticale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è perpendicolare al piano orizzontale; retto, eretto.
Ý nghĩa của "verticale" trong tiếng Việt
Thẳng đứng; vuông góc với mặt đất hoặc đường cơ sở.
Câu ví dụ tiếng Ý với "verticale"
-
"La torre è perfettamente verticale."
"Tháp hoàn toàn thẳng đứng."
-
"Abbiamo dipinto delle strisce verticali sul muro."
"Chúng tôi đã sơn những sọc thẳng đứng trên tường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "verticale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "verticale" & Ghi chú
Cách dùng "verticale" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'verticale' thường được sử dụng để chỉ những vật thể hoặc đường thẳng đứng, vuông góc với mặt đất. Cần phân biệt với 'dritto' có nghĩa là thẳng nhưng không nhất thiết phải thẳng đứng.