vino
/ˈviːno/
rượu vang
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "vino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Bevanda alcolica ottenuta dalla fermentazione del succo d'uva.
Ý nghĩa của "vino" trong tiếng Việt
đồ uống có cồn được làm từ nho lên men
Câu ví dụ tiếng Ý với "vino"
-
"Questo vino è molto buono."
"Rượu vang này rất ngon."
-
"Preferisco il vino rosso al vino bianco."
"Tôi thích rượu vang đỏ hơn rượu vang trắng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "vino" & Ghi chú
Cách dùng "vino" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'vino' là từ phổ biến nhất để chỉ rượu vang. Cần phân biệt 'vino' (rượu vang) với 'liquore' (rượu mạnh) và 'birra' (bia).
Ngữ pháp & Chia từ "vino" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vino |
Il vino rosso è il mio preferito.
(Rượu vang đỏ là loại yêu thích của tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i vini |
I vini italiani sono famosi in tutto il mondo.
(Các loại rượu vang Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | del vino |
Vorrei del vino bianco, per favore.
(Tôi muốn một ít rượu vang trắng, làm ơn.)
|