(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dolcemente
B1
avverbio B1 Tổng quát

dolcemente

/dolt͡ʃeˈmente/
nhẹ nhàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dolcemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo dolce, delicato, soave.

Ý nghĩa của "dolcemente" trong tiếng Việt

Một cách nhẹ nhàng và yên tĩnh; không ồn ào hoặc gay gắt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dolcemente"

  • "La brezza marina soffiava dolcemente sui nostri volti."

    "Gió biển thổi nhẹ nhàng trên khuôn mặt chúng tôi."

  • "Mi ha parlato dolcemente per calmarmi."

    "Anh ấy đã nói chuyện với tôi một cách nhẹ nhàng để trấn an tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dolcemente"

Đồng nghĩa

soavemente (êm dịu) delicatamente (tinh tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "dolcemente" & Ghi chú

Cách dùng "dolcemente" đúng ngữ cảnh

Từ 'dolcemente' thường được dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách nhẹ nhàng, êm ái, không gây khó chịu hoặc ồn ào. Tương tự như 'nhẹ nhàng' trong tiếng Việt, nhưng 'dolcemente' còn mang sắc thái về sự dịu dàng, dễ chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "dolcemente" (Grammatica)