viscosa
Định nghĩa & Giải nghĩa "viscosa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Soluzione di xantogenato di cellulosa in idrossido di sodio, usata per produrre rayon e cellophane.
Ý nghĩa của "viscosa" trong tiếng Việt
Một dung dịch cellulose xanthate trong natri hydroxit, được sử dụng để sản xuất rayon và cellophane.
Câu ví dụ tiếng Ý với "viscosa"
-
"La viscosa è un materiale tessile molto versatile."
"Viscosa là một vật liệu dệt rất linh hoạt."
-
"Questa camicia è fatta di viscosa."
"Chiếc áo sơ mi này được làm từ viscosa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viscosa"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "viscosa" & Ghi chú
Cách dùng "viscosa" đúng ngữ cảnh
Viscosa trong tiếng Ý (viscosa) và tiếng Việt đều chỉ một dung dịch được dùng để sản xuất các vật liệu như rayon và cellophane. Cần lưu ý về giống của danh từ trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "viscosa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la viscosa |
La viscosa è un materiale tessile semi-sintetico.
(Viscose là một vật liệu dệt bán tổng hợp.)
|
| Với mạo từ xác định | le viscose |
Le viscose sono spesso utilizzate per fare abiti leggeri.
(Viscose thường được sử dụng để làm quần áo nhẹ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una viscosa |
Ho comprato una viscosa per fare una camicia.
(Tôi đã mua một loại vải viscose để may một chiếc áo sơ mi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho bisogno di una viscosa per il mio esperimento scientifico."
"Tôi cần một dung dịch viscosa cho thí nghiệm khoa học của mình."
-
"In laboratorio, abbiamo trovato una viscosa di alta qualità."
"Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã tìm thấy một dung dịch viscosa chất lượng cao."
-
"Il chimico ha preparato una viscosa molto densa."
"Nhà hóa học đã chuẩn bị một dung dịch viscosa rất đặc."