(Vị trí top_banner)
Hình minh họa viscosa
B2
sostantivo B2 Vật liệu, Hóa học, Dệt may

viscosa

/viˈskɔːza/
visco
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "viscosa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Soluzione di xantogenato di cellulosa in idrossido di sodio, usata per produrre rayon e cellophane.

Ý nghĩa của "viscosa" trong tiếng Việt

Một dung dịch cellulose xanthate trong natri hydroxit, được sử dụng để sản xuất rayon và cellophane.

Câu ví dụ tiếng Ý với "viscosa"

  • "La viscosa è un materiale tessile molto versatile."

    "Viscosa là một vật liệu dệt rất linh hoạt."

  • "Questa camicia è fatta di viscosa."

    "Chiếc áo sơ mi này được làm từ viscosa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "viscosa"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "viscosa" & Ghi chú

Cách dùng "viscosa" đúng ngữ cảnh

Viscosa trong tiếng Ý (viscosa) và tiếng Việt đều chỉ một dung dịch được dùng để sản xuất các vật liệu như rayon và cellophane. Cần lưu ý về giống của danh từ trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "viscosa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la viscosa
La viscosa è un materiale tessile semi-sintetico.
(Viscose là một vật liệu dệt bán tổng hợp.)
Với mạo từ xác định le viscose
Le viscose sono spesso utilizzate per fare abiti leggeri.
(Viscose thường được sử dụng để làm quần áo nhẹ.)
Với mạo từ không xác định una viscosa
Ho comprato una viscosa per fare una camicia.
(Tôi đã mua một loại vải viscose để may một chiếc áo sơ mi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di una viscosa per il mio esperimento scientifico."

    "Tôi cần một dung dịch viscosa cho thí nghiệm khoa học của mình."

  • "In laboratorio, abbiamo trovato una viscosa di alta qualità."

    "Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi đã tìm thấy một dung dịch viscosa chất lượng cao."

  • "Il chimico ha preparato una viscosa molto densa."

    "Nhà hóa học đã chuẩn bị một dung dịch viscosa rất đặc."