(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visitare raramente
B1
avverbio + verbo B1 Ngôn ngữ học chung

visitare raramente

/vizitaˈre raramˈmente/
hiếm khi thăm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visitare raramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

"Visitare" significa andare a trovare qualcuno o qualcosa e passare del tempo con loro. "Raramente" significa non spesso, infrequentemente.

Ý nghĩa của "visitare raramente" trong tiếng Việt

"Rarely" nghĩa là không thường xuyên; hiếm khi. "Visit" nghĩa là đi thăm và dành thời gian với (ai đó hoặc cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "visitare raramente"

  • "Visito raramente i miei nonni perché vivono lontano."

    "Tôi hiếm khi thăm ông bà vì họ sống ở xa."

  • "Visitiamo raramente quel museo, anche se è molto interessante."

    "Chúng tôi hiếm khi thăm bảo tàng đó, mặc dù nó rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visitare raramente"

Đồng nghĩa

di rado visitare (ít khi thăm)

Trái nghĩa

visitare frequentemente (thăm thường xuyên)

Cách dùng "visitare raramente" & Ghi chú

Cách dùng "visitare raramente" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả tần suất rất thấp của việc thăm viếng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'visitare occasionalmente' (thăm thỉnh thoảng) và 'visitare di rado' (thăm ít khi). 'Raramente' nhấn mạnh sự hiếm có hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "visitare raramente" (Grammatica)