(Vị trí top_banner)
Hình minh họa visivo
B1
aggettivo B1 Y học, Vật lý

visivo

/viˈziːvo/
thuộc về thị giác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "visivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda la vista o l'atto di vedere.

Ý nghĩa của "visivo" trong tiếng Việt

Liên quan đến mắt hoặc thị giác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "visivo"

  • "L'arte visiva comprende pittura, scultura e fotografia."

    "Nghệ thuật thị giác bao gồm hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh."

  • "Il marketing visivo è essenziale per attrarre nuovi clienti."

    "Tiếp thị thị giác là rất quan trọng để thu hút khách hàng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visivo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "visivo" & Ghi chú

Cách dùng "visivo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'visivo' thường được dùng để chỉ những gì liên quan trực tiếp đến thị giác hoặc được cảm nhận bằng mắt. Cần phân biệt với 'ottico' (liên quan đến quang học) và 'spettacolare' (ấn tượng, gây chú ý).

Ngữ pháp & Chia từ "visivo" (Grammatica)