visivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "visivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda la vista o l'atto di vedere.
Ý nghĩa của "visivo" trong tiếng Việt
Liên quan đến mắt hoặc thị giác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "visivo"
-
"L'arte visiva comprende pittura, scultura e fotografia."
"Nghệ thuật thị giác bao gồm hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh."
-
"Il marketing visivo è essenziale per attrarre nuovi clienti."
"Tiếp thị thị giác là rất quan trọng để thu hút khách hàng mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "visivo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "visivo" & Ghi chú
Cách dùng "visivo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'visivo' thường được dùng để chỉ những gì liên quan trực tiếp đến thị giác hoặc được cảm nhận bằng mắt. Cần phân biệt với 'ottico' (liên quan đến quang học) và 'spettacolare' (ấn tượng, gây chú ý).